(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirlemek
B1
Fiil B1 Giao tiếp hàng ngày

belirlemek

/be.liɾ.leˈmek/
Chỉ ra được
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi kesin olarak saptamak, tayin etmek veya tarif etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xác định hoặc giải thích một điều gì đó một cách chính xác, đặc biệt khi nó khó mô tả hoặc hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sorunun temel nedenlerini belirlemek için detaylı bir araştırma yaptık."

    "Chúng tôi đã thực hiện một cuộc điều tra chi tiết để chỉ ra những nguyên nhân cơ bản của vấn đề."

  • "Şirketin yeni stratejilerini belirlemek önümüzdeki haftanın en önemli görevi."

    "Chỉ ra các chiến lược mới của công ty là nhiệm vụ quan trọng nhất trong tuần tới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

saptamak(Xác định, định rõ) tespit etmek(Phát hiện, xác định)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'belirlemek' thường được sử dụng để chỉ sự xác định rõ ràng một đối tượng hoặc khái niệm nào đó. Cần chú ý đến hậu tố được thêm vào để phù hợp với thì và ngôi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)