belirsizleştirmek
[be.liɾ.siz.leş.tiɾ.ˈmek]
làm mờ ranh giới
İleri (C1)
Anlam "belirsizleştirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sınırları veya farklılıkları daha az belirgin hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm mờ ranh giới; làm cho sự phân biệt giữa các thứ trở nên ít rõ ràng hơn; làm cho giới hạn của một cái gì đó trở nên ít rõ ràng hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu olay, suçlu ile masum arasındaki çizgiyi belirsizleştirdi."
"Sự kiện này đã làm mờ ranh giới giữa tội phạm và người vô tội."
"Teknoloji, iş ve özel hayat arasındaki sınırları giderek belirsizleştiriyor."
"Công nghệ ngày càng làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng tư."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được dùng với tân ngữ chỉ đối tượng bị làm mờ ranh giới. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu durum, şirketlerin rekabet avantajlarını belirsizleştirebilir."Tình huống này có thể làm lu mờ lợi thế cạnh tranh của các công ty.Hậu tố '-ebilir' được thêm vào 'belirsizleştirmek' để thể hiện khả năng (có thể). '-ir' là hậu tố Aorist (geniş zaman) thể hiện tính tổng quát. Không có biến âm phụ âm nào ở đây.
-
"Yeni düzenlemeler piyasadaki sınırları belirsizleştirebilecektir."Các quy định mới sẽ có thể làm mờ các ranh giới trên thị trường.Hậu tố '-ebilecek' (tương lai của '-ebilir') được thêm vào 'belirsizleştirmek' để thể hiện khả năng trong tương lai. '-tir' là hậu tố Aorist (geniş zaman) thể hiện tính tổng quát. Có thêm '-dir' để nhấn mạnh tính chắc chắn.
-
"Teknoloji, coğrafi sınırları giderek daha fazla belirsizleştirebiliyor."Công nghệ ngày càng làm mờ các ranh giới địa lý.Hậu tố '-ebiliyor' (hiện tại tiếp diễn của '-ebilir') được thêm vào 'belirsizleştirmek' để thể hiện khả năng đang diễn ra. '-iyor' là thì hiện tại tiếp diễn.
Câu mệnh lệnh
-
"Sınırları belirsizleştir!"Hãy làm mờ các ranh giới đi!Động từ 'belirsizleştirmek' được chia ở dạng mệnh lệnh số ít ngôi thứ hai (sen). Hậu tố '-ir' được lược bỏ theo quy tắc của 'Emir Kipi'. Không thêm hậu tố nào.
-
"Bu konuyu daha fazla belirsizleştirme!"Đừng làm vấn đề này trở nên mơ hồ hơn nữa!Động từ 'belirsizleştirmek' được chia ở dạng mệnh lệnh phủ định số ít ngôi thứ hai (sen). Hậu tố '-me' (phủ định) và không có hậu tố nào khác được thêm vào.
-
"Lütfen, talimatları belirsizleştirme ve herkesin anlayabileceği şekilde açıkla."Làm ơn, đừng làm mơ hồ các hướng dẫn và hãy giải thích rõ ràng để mọi người có thể hiểu.Động từ 'belirsizleştirme' được chia ở dạng mệnh lệnh phủ định số ít ngôi thứ hai (siz gián tiếp qua lütfen). '-me' là hậu tố phủ định. Khi kết hợp với 'lütfen', nó trở thành một lời yêu cầu lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
