(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bencillik
B2
isim B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

bencillik

/benˈdʒil.lic/
tính vị kỷ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bencillik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kişinin yalnızca kendi çıkarını düşünmesi, başkalarını düşünmemesi durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thói vị kỷ; chủ nghĩa vị kỷ; hành động theo cách có lợi cho bản thân mà không quan tâm đến người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu bencilliği beni çok üzüyor."

    "Sự ích kỷ của anh ta làm tôi rất buồn."

  • "Bencillik, toplumda dayanışmayı zayıflatır."

    "Tính vị kỷ làm suy yếu sự đoàn kết trong xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

egoizm(chủ nghĩa vị kỷ) hodbinlik(tính tư lợi)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) rất quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Chú ý sự thay đổi của các hậu tố khi chúng được thêm vào gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bencillik
Bencillik insan ilişkilerini bozar.
(Sự ích kỷ làm hỏng các mối quan hệ giữa người với người.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bencilliği
Onun bencilliği beni çok rahatsız ediyor.
(Sự ích kỷ của anh ấy làm tôi rất khó chịu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bencilliğe
Bencilliğe karşı savaşmalıyız.
(Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự ích kỷ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bencillikte
Bencillikte mutluluk bulunmaz.
(Không tìm thấy hạnh phúc trong sự ích kỷ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bencillikten
Bencillikten uzak durmak gerekir.
(Cần phải tránh xa sự ích kỷ.)
Plural (Çoğul) bencillikler
Bencillikler dünyayı yaşanmaz hale getiriyor.
(Những sự ích kỷ đang làm cho thế giới trở nên không thể sống được.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Onun bu kadar bencilliğine katlanamıyorum."
    Tôi không thể chịu đựng được sự ích kỷ quá mức của anh ta/cô ta.
    Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành danh từ chỉ trạng thái/tình huống (dạng sở hữu cách thứ ba số ít, sau đó là cách định hướng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> i) và nhỏ (i -> i) được tuân thủ. Âm đệm '-n-' được thêm vào để nối hai nguyên âm (i-e).
  • "Bencilliği yüzünden bütün arkadaşlarını kaybetti."
    Anh ấy/Cô ấy đã mất tất cả bạn bè vì sự ích kỷ của mình.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành đối tượng bị ảnh hưởng (tân ngữ xác định, cách đối cách thứ ba số ít). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
  • "Bencillikle hiçbir yere varamazsın."
    Bạn sẽ không đi đến đâu với sự ích kỷ.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'bencillik' để biểu thị trạng thái (cách công cụ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e) được tuân thủ. Âm 'k' trong 'bencillik' không bị biến đổi vì không nối trực tiếp với nguyên âm (mà qua hậu tố '-le').
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun bencilliğini asla affetmeyeceğim."
    Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho sự ích kỷ của anh ta.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu), vì 'bencillik' là đối tượng trực tiếp của hành động 'affetmeyeceğim'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'bencillik' là 'i'.
  • "Bencilliği yüzünden bütün arkadaşlarını kaybetti."
    Anh ấy mất tất cả bạn bè vì sự ích kỷ của mình.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu), mặc dù trong trường hợp này, nó được sử dụng gián tiếp thông qua giới từ 'yüzünden'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'bencillik' là 'i'.
  • "Çocukların bencilliğini engellemek için onlara paylaşmayı öğretmeliyiz."
    Chúng ta nên dạy trẻ em cách chia sẻ để ngăn chặn sự ích kỷ của chúng.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu), vì 'bencillik' là đối tượng trực tiếp của hành động 'engellemek'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'bencillik' là 'i'.
Liên từ cao cấp
  • "Onun bu kadar bencilliğe kapılması beni çok şaşırttı; zira ondan daha anlayışlı bir davranış beklerdim."
    Việc anh ta trở nên ích kỷ đến vậy khiến tôi rất ngạc nhiên; bởi vì tôi đã mong đợi một hành vi thấu hiểu hơn từ anh ta.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách - dative) vào 'bencillik' thành 'bencilliğe' để chỉ hướng mà hành động 'kapılması' (bị cuốn theo) hướng tới. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'e' theo quy tắc lớn.
  • "Bencilliğin insan ilişkilerini zehirlediğini düşünüyorum; bu nedenle karşılıklı anlayış ve empati çok önemlidir."
    Tôi nghĩ rằng sự ích kỷ đầu độc các mối quan hệ giữa người với người; do đó, sự hiểu biết lẫn nhau và sự đồng cảm là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - genitive) vào 'bencillik' thành 'bencilliğin' để chỉ sự sở hữu (của sự ích kỷ). Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'i' theo quy tắc lớn, thêm 'n' để ngăn hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Bencillikle mücadele etmek kolay değil; ancak başkalarının ihtiyaçlarını da göz önünde bulundurarak bu eğilimi aşabiliriz; aksi takdirde yalnız kalırız."
    Đấu tranh với sự ích kỷ không hề dễ dàng; nhưng chúng ta có thể vượt qua khuynh hướng này bằng cách xem xét nhu cầu của người khác; nếu không chúng ta sẽ cô đơn.
    Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ - instrumental) vào 'bencillik' thành 'bencillikle' để chỉ phương tiện để đấu tranh (bằng sự ích kỷ). Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'e' theo quy tắc nhỏ, thêm 'k' để ngăn hai nguyên âm liên tiếp.
Thì Tương lai
  • "Bencilliğin seni yalnız bırakacağını anlayacaksın."
    Bạn sẽ hiểu ra rằng sự ích kỷ sẽ khiến bạn cô đơn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành sở hữu cách (genitive case), chỉ ra rằng 'sự ích kỷ' là chủ thể của hành động 'bırakacağını'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "O kadar bencillikle hareket edersen, kimse sana yardım etmeyecek."
    Nếu bạn hành động ích kỷ như vậy, sẽ không ai giúp bạn đâu.
    Hậu tố '-likle' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức hành động. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Bencilliği bırakıp başkalarını düşüneceksin."
    Bạn sẽ từ bỏ sự ích kỷ và nghĩ cho người khác.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'bencillik' để tạo thành đối cách (accusative case), chỉ ra rằng 'sự ích kỷ' là đối tượng của hành động 'bırakıp'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Thì Quá khứ xác định
  • "Onun bencilliği beni çok üzdü."
    Sự ích kỷ của anh ta đã làm tôi rất buồn.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bencillik' vì nguyên âm cuối là 'i' và cần chỉ rõ sự sở hữu của 'bencillik'.
  • "Bence Ayşe'nin bencilliği yüzünden proje başarısız oldu."
    Theo tôi, dự án thất bại vì sự ích kỷ của Ayşe.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bencillik' vì nó thuộc về Ayşe và cần chỉ rõ sự sở hữu.
  • "Bencilliği geçmişte kaldı, artık çok daha düşünceli biri."
    Sự ích kỷ của anh ấy đã ở trong quá khứ, giờ anh ấy là một người chu đáo hơn nhiều.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bencillik' vì nó đang đề cập đến sự ích kỷ của một ai đó trong quá khứ và cần chỉ rõ sự sở hữu.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onun bencilliği dayanılmaz."
    Sự ích kỷ của anh ấy/cô ấy thật không thể chịu đựng nổi.
    Thêm hậu tố '-iği' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'bencillik' để chỉ sự ích kỷ của 'anh ấy/cô ấy'. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm 'i' trong 'bencillik'.
  • "Bence bu, bencilliğin bir göstergesi."
    Theo tôi, đây là một dấu hiệu của sự ích kỷ.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu) vào 'bencillik' để chỉ 'của sự ích kỷ'. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với nguyên âm 'i' trong 'bencillik'. Có 'n' là buffer letter.
  • "Bencillikle mutlu olmak mümkün mü?"
    Có thể hạnh phúc với sự ích kỷ không?
    Thêm hậu tố '-le' (hậu tố công cụ/cách thức) vào 'bencillik' để chỉ 'với sự ích kỷ'. Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với nguyên âm 'i' trong 'bencillik'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)