(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benzetmek
B1
fiil B1 Ngôn ngữ học

benzetmek

/benˈzetmek/
ví như
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "benzetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki şey arasındaki benzerliği belirtmek, karşılaştırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh; chỉ ra hoặc thể hiện sự tương đồng giữa hai thứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu babasına benzettim."

    "Tôi thấy anh ấy giống bố anh ấy."

  • "Bu resmi diğerine benzettiler."

    "Họ so sánh bức tranh này với bức tranh kia."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với cách Dative (-(y)e). Ví dụ: 'Onu babasına benzettim' (Tôi thấy anh ấy giống bố anh ấy).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, konuşmasıyla herkesi bir meleğe benzeterek etkiledi."
    Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng cách ví giọng nói của mình với một thiên thần.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'meleğe' vì 'benzetmek' yêu cầu bổ ngữ Dative (Yönelme) và động trạng từ '-erek' được thêm vào 'benzetmek' để chỉ cách thức thực hiện hành động.
  • "Sanatçı, fırçasını kullanarak renkleri birbirine benzeterek harika bir tablo yarattı."
    Người nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tuyệt vời bằng cách sử dụng cọ để ví các màu sắc với nhau.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'renkleri' vì 'benzetmek' yêu cầu bổ ngữ Accusative (Belirtme) và động trạng từ '-erek' được thêm vào 'benzetmek' để chỉ cách thức thực hiện hành động.
  • "Yazar, karakterleri doğaya benzeterek romanına canlılık kattı."
    Nhà văn đã thêm sự sống động cho cuốn tiểu thuyết của mình bằng cách ví các nhân vật với thiên nhiên.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'doğaya' vì 'benzetmek' yêu cầu bổ ngữ Dative (Yönelme) và động trạng từ '-erek' được thêm vào 'benzetmek' để chỉ cách thức thực hiện hành động.
Thì Quá khứ xác định
  • "Sanatçı, bu heykelini babasına benzetti."
    Nghệ sĩ đã thấy bức tượng này giống với cha của mình.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'babası' (cha của anh ấy/cô ấy) vì 'benzetmek' yêu cầu danh từ đi kèm ở cách Dative. Hậu tố '-di' được thêm vào 'benzetmek' để chia ở thì Quá khứ xác định.
  • "Çocuk, resimdeki kuşu annesine benzetti."
    Đứa trẻ thấy con chim trong bức tranh giống mẹ mình.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'annesi' (mẹ của anh ấy/cô ấy) vì 'benzetmek' yêu cầu danh từ đi kèm ở cách Dative. Hậu tố '-di' được thêm vào 'benzetmek' để chia ở thì Quá khứ xác định.
  • "Ozan, yeni şiirini eski bir halk türküsüne benzetti."
    Nhà thơ đã thấy bài thơ mới của mình giống một bài hát dân gian cổ.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'türkü' (bài hát dân gian) vì 'benzetmek' yêu cầu danh từ đi kèm ở cách Dative. Hậu tố '-di' được thêm vào 'benzetmek' để chia ở thì Quá khứ xác định. Âm 'k' trong 'türkü' đã chuyển thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi thêm hậu tố nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)