(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirtmek
B1
Fiil B1 Chung

belirtmek

[be.liɾtˈmek]
chỉ ra
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirtmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi açıkça ifade etmek, işaret etmek, dikkat çekmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Raporunda bu konuyu belirtmelisin."

    "Bạn nên chỉ ra vấn đề này trong báo cáo của bạn."

  • "Öğretmen, öğrencilerin hatalarını belirtiyor."

    "Giáo viên chỉ ra những lỗi của học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để chỉ ra một điều gì đó một cách rõ ràng. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Yarın size ne düşündüğümü belirteceğim."
    Ngày mai tôi sẽ cho bạn biết tôi nghĩ gì.
    Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-eceğim' do hòa phối nguyên âm và ngôi thứ nhất số ít) để chia động từ 'belirtmek' ở thì tương lai và ngôi 'ben'.
  • "Bu konudaki endişelerimizi açıkça belirteceğiz."
    Chúng tôi sẽ bày tỏ rõ ràng những lo ngại của mình về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-eceğiz' do hòa phối nguyên âm và ngôi thứ nhất số nhiều) để chia động từ 'belirtmek' ở thì tương lai và ngôi 'biz'.
  • "Gelecek hafta toplantıda bu durumu belirteceksiniz."
    Bạn sẽ đề cập đến tình huống này tại cuộc họp vào tuần tới.
    Thêm hậu tố '-ecek' (biến đổi thành '-eceksiniz' do hòa phối nguyên âm và ngôi thứ hai số nhiều) để chia động từ 'belirtmek' ở thì tương lai và ngôi 'siz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)