biçmek
[bitʃˈmec]
cắt cỏ
Temel (A2)
Anlam "biçmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çayırları veya ekinleri makine ile kesmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cắt cỏ hoặc mùa màng bằng máy móc.
Örnekler (Ví dụ)
"Çiftçi tarlayı biçiyor."
"Người nông dân đang cắt ruộng."
"Her yaz bahçedeki otları biçerim."
"Mỗi mùa hè tôi cắt cỏ trong vườn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'biçmek' thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị cắt (accusative case, hậu tố -i, -ı, -u, -ü tùy thuộc vào vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Çiftçi tarlayı biçince dinlenmeye başladı."Người nông dân bắt đầu nghỉ ngơi sau khi gặt xong cánh đồng.Động từ 'biçmek' được chia thành 'biçince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm hành động gặt lúa xảy ra trước hành động nghỉ ngơi. 'Tarlayı' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'biçmek'.
-
"Bahçıvan çimleri biçince çok yoruldu."Người làm vườn rất mệt mỏi sau khi cắt cỏ.Động từ 'biçmek' được chia thành 'biçince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để diễn tả hành động cắt cỏ xảy ra trước và là nguyên nhân của việc mệt mỏi. 'Çimleri' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'biçmek'.
-
"O, otları biçince eve gitti."Anh ấy về nhà sau khi cắt cỏ.Động từ 'biçmek' được chia thành 'biçince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm hành động cắt cỏ xảy ra trước hành động về nhà. 'Otları' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'biçmek'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Hava çok ısındı, bahçedeki şu uzun otları artık biçelim."Trời nóng lên nhiều rồi, chúng ta hãy cắt đám cỏ dài ngoài vườn kia đi thôi.Hậu tố `-elim` được thêm vào gốc động từ 'biç-'. Đây là hậu tố của 'İstek Kipi' (Thể giả định) cho ngôi thứ nhất số nhiều ('Biz' - chúng ta), thể hiện một đề nghị hoặc lời rủ rê. Nguyên âm 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của gốc là 'i'.
-
"Babam yoruldu, bu sıradaki mısırı da ben biçeyim."Bố tôi mệt rồi, để tôi gặt nốt hàng ngô này.Hậu tố `-eyim` được thêm vào gốc động từ 'biç-'. Đây là hậu tố của 'İstek Kipi' (Thể giả định) cho ngôi thứ nhất số ít ('Ben' - tôi), thể hiện mong muốn hoặc sự tự nguyện làm một việc gì đó. Nguyên âm 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Köylüler, ürünleri ziyan olmadan tarlalarını bir an önce biçeler."Mong rằng những người dân làng sẽ thu hoạch cánh đồng của họ càng sớm càng tốt trước khi nông sản bị hỏng.Hậu tố `-eler` được thêm vào gốc động từ 'biç-'. Đây là hậu tố của 'İstek Kipi' (Thể giả định) cho ngôi thứ ba số nhiều ('Onlar' - họ), thể hiện một lời cầu chúc, mong ước. Nguyên âm 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
