makine
[ma.ci.ne]
máy móc
Temel (A2)
Anlam "makine" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsan gücüyle yapılamayacak veya güçlükle yapılabilecek işleri daha kolay, daha çabuk yapmaya yarayan araç
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Máy móc (tập hợp các máy móc).
Örnekler (Ví dụ)
"Fabrikadaki makineler sürekli çalışıyor."
"Các máy móc trong nhà máy hoạt động liên tục."
"Bu makine çok karmaşık bir yapıya sahip."
"Cái máy này có cấu trúc rất phức tạp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | makine |
Bu makine çok kullanışlı.
(Cái máy này rất hữu dụng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | makineyi |
Makineyi tamir ettim.
(Tôi đã sửa cái máy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | makineye |
Makineye yağ koydum.
(Tôi đã cho dầu vào máy.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | makinede |
Sorun makinede bulunuyor.
(Vấn đề nằm ở trong máy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | makineden |
Makineden garip bir ses geliyor.
(Một âm thanh lạ phát ra từ máy.) |
| Plural (Çoğul) | makineler |
Fabrikada birçok makine var.
(Có rất nhiều máy móc trong nhà máy.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Babam her sabah kahve makinesiyle kahve yapar."Bố tôi làm cà phê bằng máy pha cà phê mỗi sáng.Thêm hậu tố '-iyle' (bằng, với) vào 'makine' để chỉ phương tiện thực hiện hành động. Do nguyên âm cuối của 'makine' là 'e', theo hòa phối nguyên âm lớn, chọn 'ile'. Âm 'i' được thêm vào để nối hai phụ âm, tạo thành 'makine' + 'iyle' -> 'makinesiyle'. 'Yapar' chia theo ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại rộng.
-
"Bu fabrikanın makineleri çok gürültü çıkarır."Máy móc của nhà máy này gây ra rất nhiều tiếng ồn.Thêm hậu tố '-leri' (của) vào 'makine' để tạo thành 'makineleri' (những cái máy của...). '-leri' được thêm vào vì đối tượng là số nhiều (những cái máy). Động từ 'çıkarır' được chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
-
"Annem dikiş makinesiyle elbise diker."Mẹ tôi may quần áo bằng máy may.Thêm hậu tố '-iyle' (bằng, với) vào 'makine' để chỉ phương tiện thực hiện hành động. Do nguyên âm cuối của 'makine' là 'e', theo hòa phối nguyên âm lớn, chọn 'ile'. Âm 'i' được thêm vào để nối hai phụ âm, tạo thành 'makine' + 'iyle' -> 'makinesiyle'. 'Diker' chia theo ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại rộng.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Kahve makinesinde bir sorun var."Có một vấn đề với máy pha cà phê.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'makine' sau khi thêm âm đệm 's' để nối hai nguyên âm. Hậu tố '-de' được chọn vì nguyên âm cuối của 'makine' là 'e' (e-type vowel harmony).
-
"Bu fabrikadaki makinelerde çok fazla gürültü var."Có rất nhiều tiếng ồn từ các máy móc trong nhà máy này.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'makine' (số nhiều 'makineler'). Vì 'makineler' kết thúc bằng 'r', ta chỉ cần thêm '-de'. Hậu tố '-de' được chọn vì nguyên âm cuối của 'makineler' là 'e' (e-type vowel harmony).
-
"Çamaşır makinesinde kıyafetler yıkanıyor."Quần áo đang được giặt trong máy giặt.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'makine' sau khi thêm âm đệm 's' để nối hai nguyên âm. Hậu tố '-de' được chọn vì nguyên âm cuối của 'makine' là 'e' (e-type vowel harmony).
Liên từ cao cấp
-
"Yeni çıkan makinelerin montajı oldukça kolaydı, oysa eski makinelerin bakımı çoğu zaman uzmanlık gerektiriyordu."Việc lắp đặt các loại máy móc mới ra khá dễ dàng, trong khi việc bảo trì các loại máy móc cũ thường đòi hỏi chuyên môn cao.Từ 'makine' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (theo hòa phối nguyên âm E-type vì nguyên âm cuối của 'makine' là 'e'), sau đó thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-in' (theo hòa phối nguyên âm I-type vì nguyên âm cuối của 'makineler' là 'e'). Tổng hợp thành 'makinelerin' (của các máy móc).
-
"Bu karmaşık makineye dikkatlice yaklaşmalıyız, çünkü en ufak bir hata büyük zararlara yol açabilir."Chúng ta phải tiếp cận chiếc máy phức tạp này một cách cẩn thận, bởi vì dù là một lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây ra thiệt hại lớn.Từ 'makine' đã được thêm hậu tố chỉ hướng/mục đích '-e' (dative, theo hòa phối nguyên âm E-type vì nguyên âm cuối của 'makine' là 'e'). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'makine' và '-e' để tránh hai nguyên âm 'e' gặp nhau. Tổng hợp thành 'makineye' (đến/vào chiếc máy).
-
"Bu fabrikayı yönetmek kolay değil, fakat doğru makinelerle süreçleri basitleştirmek mümkün."Việc quản lý nhà máy này không hề dễ dàng, nhưng với những cỗ máy phù hợp, có thể đơn giản hóa các quy trình.Từ 'makine' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (theo hòa phối nguyên âm E-type vì nguyên âm cuối của 'makine' là 'e'), sau đó thêm hậu tố công cụ/phương tiện '-le' (instrumental, theo hòa phối nguyên âm E-type vì nguyên âm cuối của 'makineler' là 'e'). Tổng hợp thành 'makinelerle' (với các máy móc).
Thì Tương lai
-
"Gelecekte daha akıllı makineler icat edeceğiz."Chúng ta sẽ phát minh ra những chiếc máy thông minh hơn trong tương lai.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'makine' để tạo thành số nhiều 'makineler'. Hậu tố '-i' ở 'makineleri' là hậu tố sở hữu cách (accusative case) và hậu tố '-i' là âm đệm (buffer letter) khi thêm vào 'edeceğiz' (chúng ta sẽ).
-
"Bu makineyi tamir edeceğim."Tôi sẽ sửa chữa cái máy này.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'makine' để chỉ tân ngữ xác định (definite accusative). Vì 'makine' kết thúc bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm '-y'. Quy tắc hòa âm nguyên âm chọn '-i'.
-
"Yeni bir makine alacağız."Chúng tôi sẽ mua một cái máy mới.Từ 'makine' ở đây không thay đổi vì nó là chủ ngữ không xác định. 'alacağız' là thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
