(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bildirim
B1
isim B1 Công nghệ thông tin, Hành chính, Tổng quát

bildirim

/bilˈdi.ɾim/
thông báo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bildirim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya bir durumu birine duyurma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thông báo cho ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir bildirim aldım."

    "Tôi đã nhận được một thông báo mới."

  • "Bu bildirim çok önemli."

    "Thông báo này rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'bildirim' là một danh từ, và có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Telefonuma gelen bildirimleri kontrol ettim."
    Tôi đã kiểm tra các thông báo đến điện thoại của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'bildirim' để tạo dạng số nhiều xác định (definite accusative plural). Nguyên âm cuối của 'bildirim' là 'i', nên theo hòa âm nguyên âm lớn (E-Type), ta chọn '-leri'.
  • "Bu uygulamanın bildirim ayarlarını değiştirebilirsiniz."
    Bạn có thể thay đổi cài đặt thông báo của ứng dụng này.
    Sử dụng 'bildirim' ở dạng số ít không xác định (indefinite singular). Không cần thêm hậu tố nào cả.
  • "Sınav sonuçlarıyla ilgili bildirim almak istiyorum."
    Tôi muốn nhận thông báo về kết quả kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-le' vào 'ilgili' để tạo mối quan hệ với 'bildirim', nghĩa là 'liên quan đến thông báo'. Đây là một giới từ 'ile' được rút gọn thành '-le' và gắn vào sau danh từ. Nguyên âm cuối của 'ilgili' là 'i', nên theo hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way), ta chọn '-le'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Telefonuma yeni bir bildirim*e* baktım."
    Tôi đã xem một thông báo mới trên điện thoại của mình.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'bildirim' để chỉ hướng đến (baktım + -e). Nguyên âm cuối của 'bildirim' là 'i', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü), ta dùng '-e'.
  • "Uygulama, kullanıcılar*a* önemli bildirim*ler* gönderiyor."
    Ứng dụng gửi các thông báo quan trọng đến người dùng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'kullanıcılar' (người dùng) để chỉ hướng đến (gönderiyor + -e). Nguyên âm cuối của 'kullanıcılar' là 'ı', nên theo hòa phối nguyên âm lớn (a-ı-o-u), ta dùng '-a'. 'Bildirimler' là dạng số nhiều của 'bildirim' (thông báo).
  • "Sistem, hatalı giriş denemesi olduğund*a* güvenlik bildirim*i* gönderir."
    Hệ thống gửi thông báo bảo mật khi có nỗ lực đăng nhập sai.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'olduğunda' (khi có) để chỉ thời điểm. Nguyên âm cuối của 'olduğunda' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn (a-ı-o-u), ta dùng '-a'. Hậu tố '-i' biến 'bildirim' thành đối tượng sở hữu (thông báo của cái gì).
Thể phản thân
  • "Yeni bildirimleri görünce çok sevindi."
    Cô ấy rất vui khi thấy những thông báo mới.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'bildirim' để tạo thành dạng số nhiều xác định (definite plural accusative). Âm 'i' trong '-leri' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i).
  • "Telefonuma gelen bildirimle irkildim."
    Tôi giật mình bởi thông báo đến điện thoại.
    Hậu tố '-le' (với, bằng) được thêm vào 'bildirim' để chỉ phương tiện (instrumental case). 'bildirim' + '-le' -> 'bildirimle'. Âm 'e' trong '-le' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (i-e).
  • "Uygulamanın bildirim ayarları değiştirildi."
    Cài đặt thông báo của ứng dụng đã được thay đổi.
    Từ 'bildirim' được sử dụng ở dạng sở hữu (possessive) với hậu tố '-in' ngụ ý 'của bildirim'. 'bildirim' + '-in' -> 'bildirimin' (của thông báo). '-in' ở đây tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım bu bildirimleri dikkate alasınız."
    Tôi hy vọng bạn sẽ xem xét những thông báo này.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'bildirim' để chỉ rõ đối tượng của hành động. Hậu tố '-siniz' được thêm vào động từ 'almak' để chia ở ngôi thứ hai số nhiều, thể giả định (mong muốn).
  • "Keşke bildirimde bulunmasak."
    Ước gì chúng ta không phải thông báo.
    Ở đây, 'bildirim' được sử dụng trong cụm 'bildirimde bulunmak' (thông báo). Hậu tố '-sak' được thêm vào động từ 'bulunmak' (có mặt) để chia ở ngôi thứ nhất số nhiều, thể giả định phủ định (mong muốn không xảy ra).
  • "Bana bildirim yapsana!"
    Thông báo cho tôi đi!
    Ở đây, 'bildirim' được sử dụng trong cụm 'bildirim yapmak' (thông báo). Hậu tố '-sana' được thêm vào động từ 'yapmak' (làm) để thể hiện sự mong muốn/yêu cầu một cách thân mật.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Telefonumdaki bildirimleri kontrol ettim."
    Tôi đã kiểm tra các thông báo trên điện thoại của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố đối cách - accusative case) vào 'bildirim' để chỉ đối tượng của hành động 'kontrol ettim'. Hòa hợp nguyên âm 4 chiều: 'i' phù hợp với 'i'.
  • "Bu bildirimden çok rahatsız oldum."
    Tôi cảm thấy rất khó chịu bởi thông báo này.
    Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly - ablative case) vào 'bildirim' để chỉ nguồn gốc của sự khó chịu. Hòa hợp nguyên âm 4 chiều: 'i' phù hợp với 'e'.
  • "Bildirim için teşekkür ederiz."
    Cảm ơn vì thông báo.
    Thêm hậu tố '-için' (giới từ 'cho, vì') sau 'bildirim'. Không có sự thay đổi nào ở 'bildirim', nhưng giới từ 'için' được thêm vào để thể hiện mục đích hoặc lý do.
(Vị trí vocab_tab4_inline)