(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duyuru
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Truyền thông

duyuru

/dyjuˈɾu/
thông báo
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duyuru" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

bir olay, durum veya niyet hakkında yapılan kamusal veya resmi bildirim

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một thông báo công khai hoặc chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, iflasını duyurdu."

    "Công ty đã thông báo phá sản."

  • "Hükümet, yeni ekonomik tedbirleri duyurdu."

    "Chính phủ đã thông báo các biện pháp kinh tế mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) duyuru
Yeni duyuru bugün yayınlandı.
(Thông báo mới được phát hành hôm nay.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) duyuruyu
Duyuruyu okudun mu?
(Bạn đã đọc thông báo chưa?)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) duyuruya
Duyuruya dikkat etmelisin.
(Bạn nên chú ý đến thông báo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) duyuruda
Duyuruda önemli bilgiler var.
(Có thông tin quan trọng trong thông báo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) duyurudan
Bu bilgiyi duyurudan öğrendim.
(Tôi đã học được thông tin này từ thông báo.)
Plural (Çoğul) duyurular
Bütün duyurular panoya asıldı.
(Tất cả các thông báo đã được dán lên bảng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)