ihbar
/ihˈbaɾ/
tố cáo
İyi (B2)
Anlam "ihbar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir suç, kabahat veya uygunsuz bir davranışı yetkililere bildirme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động tố cáo, vạch trần những hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc hành vi sai trái bí mật của một tổ chức hoặc cá nhân, thường là bởi một nhân viên, mà hành vi này gây tổn hại đến lợi ích công cộng.
Örnekler (Ví dụ)
"Anonim bir ihbar üzerine polis olay yerine geldi."
"Cảnh sát đã đến hiện trường sau một tố cáo nặc danh."
"İhbar hattına gelen asılsız ihbarlar, kaynakları boşuna meşgul ediyor."
"Những tố cáo sai sự thật đến đường dây nóng tố cáo đang lãng phí nguồn lực một cách vô ích."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Polis, komşuların yaptığı ihbarı değerlendirerek hırsızları yakaladı."Cảnh sát đã bắt được những tên trộm sau khi đánh giá vụ báo cáo từ những người hàng xóm.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'ihbar' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'değerlendirmek' (đánh giá) và đã được xác định (ihbarı - vụ báo cáo đó).
-
"Gazeteci, anonim bir ihbarla yolsuzluk iddialarını ortaya çıkardı."Nhà báo đã phơi bày những cáo buộc tham nhũng thông qua một báo cáo nặc danh.Sử dụng dạng nguyên thể 'ihbar' vì nó không phải là đối tượng trực tiếp chịu tác động và chỉ là một công cụ 'ile' (với/thông qua). Không chia.
-
"Müdür, öğrencinin ailesine, çocuğun okulda sigara içtiği ihbarını yaptığını söyledi."Hiệu trưởng nói với gia đình học sinh rằng ông đã báo cáo việc đứa trẻ hút thuốc ở trường.Thêm hậu tố '-ını' (đối cách xác định) vào 'ihbar' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'yaptığını söyledi' (nói rằng đã thực hiện) và đã được xác định (ihbarını - báo cáo đó). Âm đệm 'n' được thêm vào để nối nguyên âm 'a' và 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
