bilge
/bilˈɡe/
hiền triết
İleri (C1)
Anlam "bilge" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok şey bilen, bilgili, âlim kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người khôn ngoan, đặc biệt là người lớn tuổi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilge bir kişi her zaman doğruyu söyler."
"Một người hiền triết luôn nói sự thật."
"Atatürk, bilge bir lider olarak tarihe geçti."
"Atatürk đã đi vào lịch sử như một nhà lãnh đạo hiền triết."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bilge |
O bir bilge insan.
(Ông ấy là một người thông thái.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bilgeyi |
Bilgeyi dinledim.
(Tôi đã lắng nghe nhà hiền triết.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bilgeye |
Bilgeye danıştım.
(Tôi đã hỏi ý kiến nhà hiền triết.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bilgede |
Bilgede çok bilgi var.
(Ở nhà hiền triết có rất nhiều kiến thức.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bilgeden |
Bilgeden ders aldım.
(Tôi đã học một bài học từ nhà hiền triết.) |
| Plural (Çoğul) | bilgeler |
Bilgeler her zaman doğruyu söyler.
(Các nhà hiền triết luôn nói sự thật.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
