binalar
[binaˈlaɾ]
các tòa nhà
Temel (A2)
Anlam "binalar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
'Bina' kelimesinin çoğul halidir. İçinde duvarları ve çatısı olan yapılar, örneğin evler veya fabrikalar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'building': Các công trình có tường và mái, ví dụ như nhà ở hoặc nhà máy.
Örnekler (Ví dụ)
"Şehirde birçok yüksek bina var."
"Trong thành phố có rất nhiều tòa nhà cao tầng."
"Bu binaların çoğu eski ve tarihi."
"Hầu hết các tòa nhà này đều cũ và mang tính lịch sử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Hậu tố số nhiều '-lar/-ler' được thêm vào sau danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
