çoğul
/tʃoːˈul/
số nhiều
Temel (A2)
Anlam "çoğul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kelimenin birden fazla kişi veya şeyi ifade etmek için kullanılan biçimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.
Örnekler (Ví dụ)
"Kitaplar masanın üzerinde."
"Những quyển sách ở trên bàn."
"Kediler süt içiyor."
"Những con mèo đang uống sữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler' được thêm vào danh từ. Sự lựa chọn giữa '-lar' và '-ler' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (vowel harmony). Nếu nguyên âm cuối cùng của từ là nguyên âm 'a', 'ı', 'o', 'u' thì dùng '-lar'. Nếu nguyên âm cuối cùng của từ là 'e', 'i', 'ö', 'ü' thì dùng '-ler'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Masadaki kitapların çoğu öğrenciler tarafından okundu."Hầu hết những cuốn sách trên bàn đã được đọc bởi các sinh viên.Từ 'çoğu' là dạng số nhiều của 'çok' (nhiều), được sử dụng ở đây như một đại từ không xác định. Hậu tố '-u' được thêm vào để chỉ định cách xác định (definite) trong ngữ cảnh này.
-
"Dersteki kelimelerin çoğulları henüz öğretilmedi."Số nhiều của phần lớn các từ trong bài học vẫn chưa được dạy.Từ 'çoğulları' là dạng số nhiều sở hữu cách của 'çoğul'. Hậu tố '-ları' (chú ý hòa phối nguyên âm) được thêm vào để chỉ sở hữu (số nhiều của các từ số nhiều) và hậu tố '-ı' thể hiện đối tượng bị tác động (chưa được dạy).
-
"Yeni alınan kararların birçoğu halk tarafından eleştirildi."Một phần lớn các quyết định mới được đưa ra đã bị công chúng chỉ trích.Từ 'birçoğu' có nghĩa là 'một phần lớn'. Hậu tố '-u' được thêm vào 'birçok' (nhiều) để chỉ định một phần cụ thể trong số đó, làm cho nó xác định (definite) hơn trong ngữ cảnh này.
Thì Tương lai
-
"Gelecek yıl, şirketimiz yeni ürünlerin çoğullarını piyasaya sürecek."Năm tới, công ty chúng ta sẽ tung ra thị trường các phiên bản số nhiều của các sản phẩm mới.Thêm hậu tố '-ları' vào 'çoğul' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu (çoğulları) của 'ürünler' (các sản phẩm), và nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite accusative).
-
"Öğrenciler, gelecekte isimlerin çoğullarının nasıl yapıldığını öğrenecekler."Học sinh sẽ học cách tạo số nhiều của danh từ trong tương lai.Thêm hậu tố '-larının' vào 'çoğul' để tạo thành dạng sở hữu số nhiều (çoğullarının) của 'isimler' (danh từ), bổ nghĩa cho 'nasıl yapıldığını' (cách nó được tạo ra).
-
"Yarın, kütüphaneci raflardaki kitapların çoğullarını kontrol edecek."Ngày mai, thủ thư sẽ kiểm tra các bản sao của sách trên kệ.Thêm hậu tố '-larını' vào 'çoğul' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu (çoğullarını) của 'kitaplar' (sách), và nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite accusative).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Arkadaşım bana, kedilerinin çoğaldığını ve artık onlara bakmakta zorlandığını söyledi."Bạn tôi nói với tôi rằng lũ mèo của họ đã sinh sôi nảy nở nhiều và giờ họ gặp khó khăn trong việc chăm sóc chúng.Hậu tố '-dığını' được thêm vào 'çoğal-' (động từ từ 'çoğul') để tạo thành mệnh đề danh từ, phù hợp với thì quá khứ gián tiếp (-miş).
-
"Duydum ki, bu sene okuldaki öğrenci sayısı çoğalmış ve sınıflar çok kalabalıkmış."Tôi nghe nói rằng số lượng học sinh ở trường năm nay đã tăng lên rất nhiều và các lớp học rất đông đúc.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'çoğal-' (động từ từ 'çoğul') để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Annem, bahçedeki çiçeklerin çoğaldığını, her yerin rengarenk olduğunu görmüş."Mẹ tôi đã thấy rằng hoa trong vườn đã nở rộ, và mọi nơi đều đầy màu sắc.Hậu tố '-dığını' được thêm vào 'çoğal-' (động từ từ 'çoğul') để tạo thành mệnh đề danh từ, kết hợp với '-mış' để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và được người nói biết đến gián tiếp.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Öğrenciler çoğulları öğreniyorlar."Học sinh đang học số nhiều.Thêm hậu tố '-lar' vào 'çoğul' để tạo thành 'çoğulları' (số nhiều, dạng xác định) vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'öğreniyorlar'.
-
"Öğretmen çoğulların kullanımını anlatıyor."Giáo viên đang giải thích cách sử dụng số nhiều.Thêm hậu tố '-ların' vào 'çoğul' để tạo thành 'çoğulların' (sở hữu cách số nhiều) vì nó sở hữu 'kullanımını' (cách sử dụng).
-
"Dilbilgisi dersinde çoğullara odaklanıyoruz."Chúng ta đang tập trung vào số nhiều trong bài học ngữ pháp.Thêm hậu tố '-lara' vào 'çoğul' để tạo thành 'çoğullara' (dative plural) vì nó là đối tượng gián tiếp (indirect object) của 'odaklanıyoruz' (tập trung vào).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Çoğulları ezberlemekte zorlanıyorum."Tôi gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các dạng số nhiều.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'çoğul' để tạo thành dạng số nhiều xác định (definite plural). Nguyên âm cuối của 'çoğul' là 'u', vì vậy theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, '-ları' được chọn.
-
"Bu kelimelerin çoğullarına bir göz atalım."Chúng ta hãy xem qua dạng số nhiều của những từ này.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'çoğul' với âm đệm '-n-' vì theo sau là một hậu tố khác bắt đầu bằng nguyên âm. '-ları' được chọn tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Öğretmenimiz çoğul konusunu anlattı."Giáo viên của chúng tôi đã giải thích chủ đề về số nhiều.Không có hậu tố nào được thêm vào 'çoğul' trong câu này. 'çoğul' được sử dụng như một danh từ không biến đổi (uninflected noun) đóng vai trò là chủ đề của bài học.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
