(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bir araya gelmek
B1
fiil B1 Ngôn ngữ học

bir araya gelmek

[biɾ aɾaja ɟelmek]
kết hợp từ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bir araya gelmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki veya daha fazla şeyin birlikte bulunması veya birleşmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nếu hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau, chúng thường xuất hiện cùng nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki fikir bir araya geldiğinde harika bir sonuç ortaya çıkardı."

    "Khi hai ý tưởng này kết hợp với nhau, chúng đã tạo ra một kết quả tuyệt vời."

  • "Ekip olarak bir araya gelerek sorunları çözmeye çalışıyoruz."

    "Chúng tôi cố gắng giải quyết các vấn đề bằng cách cùng nhau làm việc như một đội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

birleşmek(kết hợp, hợp nhất) bütünleşmek(hội nhập)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này là một cụm động từ (bir araya + gelmek). Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm 'gelmek'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)