bir parça
[biɾ paɾˈt͡ʃa]
một chút
Temel (A2)
Anlam "bir parça" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tia sáng nhỏ hoặc lóe sáng; một dấu vết hoặc hạt nhỏ của một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen bana bir parça kek verir misin?"
"Bạn có thể cho tôi một chút bánh được không?"
"Ona bir parça yardım ettim."
"Tôi đã giúp đỡ anh ấy một chút."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ 'bir parça' có nghĩa đen là 'một mảnh'. Nó thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của cái gì đó. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào từ 'parça'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Büyük pastanın sadece bir parçası misafirler tarafından yenildi."Chỉ một miếng của chiếc bánh lớn đã được các vị khách ăn.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba "-sı" vào sau từ "parça" (parça-sı). Vì "parça" kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 's' được sử dụng để nối với hậu tố sở hữu "-ı". Hậu tố "-ı" được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm gốc là 'a' thì hậu tố là '-ı'). Cấu trúc này có nghĩa là "một miếng của nó (của chiếc bánh)".
-
"Kırık vazonun bulunan bir parçasından bütün hikaye anlaşıldı."Từ một mảnh vỡ được tìm thấy của chiếc bình, toàn bộ câu chuyện đã được làm sáng tỏ.Thêm hậu tố sở hữu "-sı" và hậu tố cách ly "-ndan" vào "parça" (parça-sı-ndan). Hậu tố sở hữu "-sı" chỉ "một mảnh của nó (của chiếc bình)". Hậu tố cách ly "-dan" (nghĩa là "từ") được thêm vào, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'ı' -> hậu tố '-dan'). Âm đệm 'n' được dùng để nối giữa hậu tố sở hữu và hậu tố cách.
-
"Tarihi yapının kayıp bir parçasına sonunda ulaşıldı."Cuối cùng, một mảnh bị thất lạc của công trình lịch sử đã được tìm thấy (tiếp cận được).Thêm hậu tố sở hữu "-sı" và hậu tố chỉ hướng "-na" vào "parça" (parça-sı-na). Hậu tố sở hữu "-sı" chỉ "một mảnh của nó (của công trình)". Hậu tố chỉ hướng "-a" (nghĩa là "tới, đến") được thêm vào, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'ı' -> hậu tố '-a'). Âm đệm 'n' được sử dụng ở giữa hai hậu tố.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bir parça daha pasta yiyebilsem!"Ước gì tôi có thể ăn thêm một miếng bánh nữa!Không có hậu tố nào được thêm vào 'bir parça' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là một cụm danh từ đứng trước 'daha'. 'yiyebilsem' là động từ ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít.
-
"Bir parça huzur bulmak için ormana gitmeliyiz."Chúng ta nên vào rừng để tìm một chút bình yên.Không có hậu tố nào được thêm vào 'bir parça' trong trường hợp này vì nó là một cụm danh từ bổ nghĩa cho 'huzur'. 'bulmak' ở đây là động từ nguyên mẫu, không phải İstek Kipi.
-
"Şimdi bir parçacık uyuyabileydim!"Giá mà giờ tôi có thể chợp mắt một chút!Hậu tố '-cık' (biến thể '-cik' theo quy tắc hòa phối nguyên âm) được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa 'một chút' (diminutive). 'uyuyabileydim' là động từ ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít, nhấn mạnh sự mong muốn.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Lütfen bana bir parça kek ver."Làm ơn cho tôi một miếng bánh ngọt.Từ 'bir parça' không thay đổi vì nó đang đóng vai trò tân ngữ trực tiếp và không cần thêm hậu tố trong trường hợp này.
-
"Bir parçayı yedim ve çok beğendim."Tôi đã ăn một miếng và rất thích nó.Từ 'bir parçayı' có hậu tố '-yı' (biến thể của -ı, -i, -u, -ü) vì nó là tân ngữ xác định (definite object). Nguyên âm cuối của 'parça' là 'a', nên chọn '-yı' theo hòa hợp nguyên âm.
-
"Bu iş için sadece bir parçası yeterli."Chỉ cần một phần cho công việc này là đủ.Từ 'bir parçası' có hậu tố '-sı' (biến thể của -sı, -si, -su, -sü) vì nó biểu thị sở hữu (possession). Nguyên âm cuối của 'parça' là 'a', nên chọn '-sı' theo hòa hợp nguyên âm. 's' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
