kısım
/kɯˈsɯm/
khúc ca
Temel (A2)
Anlam "kısım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir bütünün parçası, bölüm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần của một bài thơ dài, tương tự như một chương.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitabın her bir kısmı çok ilginç."
"Mỗi khúc ca của cuốn sách này đều rất thú vị."
"Şarkının ikinci kısmını daha çok beğendim."
"Tôi thích khúc ca thứ hai của bài hát hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kısım |
Bu kısım çok önemli.
(Phần này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kısmı |
Dosyanın bu kısmını okudum.
(Tôi đã đọc phần này của tập tin.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kısıma |
Bu projede her kısıma eşit önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên dành sự quan trọng ngang nhau cho mỗi phần trong dự án này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kısımda |
Kitabın bu kısmında ilginç bilgiler var.
(Có những thông tin thú vị ở phần này của cuốn sách.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kısımdan |
Bu kısımdan sonra daha dikkatli olmalısın.
(Bạn nên cẩn thận hơn sau phần này.) |
| Plural (Çoğul) | kısımlar |
Bu binada farklı kısımlar var.
(Có những phần khác nhau trong tòa nhà này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Bu kısım doluysa, diğer kısma geçebilirsiniz."Nếu phần này đầy, bạn có thể chuyển sang phần khác.Thêm hậu tố '-ı' vào 'kısım' (kısım+ı = kısmı) để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm hậu tố '-sa' vào 'kısım' (kısmı+sa = kısım+ı+sa= kısım-ı-sa) để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Raporun bir kısmını okursanız, ne olduğunu anlayacaksınız."Nếu bạn đọc một phần của báo cáo, bạn sẽ hiểu nó về cái gì.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'kısım' (kısım+ın = kısmın) để chỉ phần của cái gì. Sau đó, thêm hậu tố '-ı' vào 'kısım' (kısım+ı = kısmı) và cuối cùng thêm 'n' là âm đệm. Sau đó, thêm hậu tố '-ı' (kısmını) để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne). Cuối cùng, thêm hậu tố '-z' (okur+sa+nız) vào 'okur' để chia động từ theo ngôi 'bạn' số nhiều.
-
"Eğer bu kısımda sorun varsa, lütfen bana bildirin."Nếu có vấn đề ở phần này, xin vui lòng báo cho tôi biết.Thêm hậu tố '-da' (địa điểm cách) vào 'kısım' (kısım+da = kısımda) để chỉ vị trí. Vì 'kısım' tận cùng bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
Liên từ cao cấp
-
"Şirketin bu kısmında çalışanlar çok deneyimli ve işlerinde başarılıdır, zira uzun yıllardır bu alanda faaliyet gösteriyorlar."Những người làm việc ở bộ phận này của công ty rất giàu kinh nghiệm và thành công trong công việc của họ, vì họ đã hoạt động trong lĩnh vực này trong nhiều năm.Thêm hậu tố '-ında' (hậu tố cách địa điểm) vào 'kısım' để chỉ vị trí 'ở bộ phận này'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (kısım -> kısm-ında).
-
"Projenin bir kısmını tamamladık; ancak, kalan kısmı daha karmaşık olduğu için daha fazla zaman alacak."Chúng tôi đã hoàn thành một phần của dự án; tuy nhiên, phần còn lại sẽ mất nhiều thời gian hơn vì nó phức tạp hơn.Thêm hậu tố '-ını' (hậu tố đối cách xác định) vào 'kısım' để chỉ đối tượng được hoàn thành 'một phần của dự án'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (kısım -> kısm-ını).
-
"Bu binanın her kısmı güvenlik kameralarıyla izleniyor; dolayısıyla, suç işleme olasılığı oldukça düşük."Mọi phần của tòa nhà này đều được theo dõi bằng camera an ninh; do đó, khả năng xảy ra tội phạm là khá thấp.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kısım' để tạo thành 'kısmı' (phần của nó/của tòa nhà). Biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' do 'kısım' kết thúc bằng 'm' và theo sau bởi nguyên âm 'ı'. (kısım -> kısmı)
Câu mệnh lệnh
-
"Odanın bu kısmını temizle!"Hãy dọn dẹp phần này của căn phòng!Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách xác định) vào 'kısım' (kısmı) vì 'phần này' đã được xác định. Sau đó, thêm '-n' làm âm đệm để nối với hậu tố chỉ đối tượng trực tiếp '-ı'.
-
"Projeyi kısımlara ayır ve her kısmı dikkatlice planla!"Hãy chia dự án thành các phần và lên kế hoạch cẩn thận cho từng phần!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kısım' (kısımlar) để chỉ 'các phần'.
-
"Raporun her kısmını kontrol et!"Hãy kiểm tra từng phần của báo cáo!Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách xác định) vào 'kısım' (kısmı) vì 'từng phần' đã được xác định. Sau đó, thêm '-n' làm âm đệm để nối với hậu tố chỉ đối tượng trực tiếp '-ı'.
Thể phản thân
-
"Projenin bu kısmında çok zorlandım."Tôi đã rất vất vả ở phần này của dự án.Thêm hậu tố '-ı' (biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' và hòa phối nguyên âm nhỏ loại 2) vì 'kısım' là đối tượng xác định (definite object) của hành động 'zorlandım'.
-
"Kendimi şirketin önemli bir kısmında hissediyorum."Tôi cảm thấy mình là một phần quan trọng của công ty.Thêm hậu tố '-ında' (hòa phối nguyên âm lớn loại 1) vì 'kısım' là nơi chốn (locative) của hành động 'hissediyorum'.
-
"Bu kısımda kendini geliştirmeye odaklanmalısın."Bạn nên tập trung vào việc phát triển bản thân ở phần này.Thêm hậu tố '-da' (hòa phối nguyên âm lớn loại 1) vì 'kısım' là nơi chốn (locative) của hành động 'geliştirmeye odaklanmalısın'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu kitabın her kısmını okuyasım geliyor."Tôi muốn đọc mọi phần của cuốn sách này.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kısım' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, '-m' được thêm vào 'okuyasım' để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Sınavın hangi kısmına çalışsam?"Tôi nên học phần nào của kỳ thi?Hậu tố '-ın' được thêm vào 'kısım' để tạo sở hữu cách (tamlayan eki, thuộc về sınav). '-a' được thêm vào 'çalışsam' để thể hiện mong muốn/giả định và '-m' chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Projenin bu kısmını yarına bitireyim."Tôi hãy hoàn thành phần này của dự án vào ngày mai.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'kısım' để tạo sở hữu cách (tamlayan eki, thuộc về proje). '-i' được thêm vào 'bitireyim' để thể hiện lời đề nghị/mong muốn và '-m' chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
