(Vị trí top_banner)
Hình minh họa birbirlerine
B1
Karşılıklı Zamir (Reciprocal Pronoun) B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngữ pháp

birbirlerine

[biɾbiɾleɾine]
lẫn nhau
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "birbirlerine" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

"Karşılıklı olarak, birbirine." Üç veya daha fazla kişi veya nesne söz konusu olduğunda kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lẫn nhau, với nhau; được sử dụng khi đề cập đến ba người hoặc vật trở lên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar birbirlerine yardım ediyorlar."

    "Họ đang giúp đỡ lẫn nhau."

  • "Öğrenciler birbirlerine sorular soruyorlar."

    "Các sinh viên đang hỏi nhau những câu hỏi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hậu tố '-lerine' được thêm vào sau một danh từ hoặc đại từ số nhiều để chỉ mối quan hệ 'với nhau', 'lẫn nhau'. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e/a'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)