birçok
/biɾˈt͡ʃok/
rất nhiều
Temel (A2)
Anlam "birçok" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok sayıda, çok miktarda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số lượng lớn, một lượng lớn, rất nhiều.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'de birçok güzel şehir var."
"Ở Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều thành phố đẹp."
"Bu konuda birçok kitap okudum."
"Tôi đã đọc rất nhiều sách về chủ đề này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm, nhưng 'birçok' là một từ cố định và không thay đổi theo hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
