çok
/tʃok/
nhiều
Başlangıç (A1)
Anlam "çok" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fazla miktarda olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhiều.
Örnekler (Ví dụ)
"Çok kitap okurum."
"Tôi đọc rất nhiều sách."
"Bu şehirde çok insan yaşıyor."
"Rất nhiều người sống ở thành phố này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha çok |
Bu kitap diğerinden daha çok ilginç.
(Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.) |
| Superlative (En) | en çok |
En çok sevdiğim mevsim yazdır.
(Mùa tôi thích nhất là mùa hè.) |
| Intensified (Pekiştirme) | Çok (Không có dạng nhấn mạnh thông thường) |
Çok güzel bir gün.
(Đó là một ngày rất đẹp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
