birleşik
/biɾˈleʃik/
hợp nhất
Orta (B1)
Anlam "birleşik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir araya getirilmiş veya birleştirilmiş tek bir bütün veya kütle halinde olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được kết hợp hoặc hợp nhất thành một thể hoặc khối duy nhất.
Örnekler (Ví dụ)
"Avrupa Birliği, birçok ülkenin birleşik bir gücü temsil ediyor."
"Liên minh châu Âu đại diện cho một sức mạnh thống nhất của nhiều quốc gia."
"Bu birleşik cephe, düşmana karşı daha etkili olmamızı sağladı."
"Mặt trận thống nhất này cho phép chúng ta hiệu quả hơn trước kẻ thù."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'birleşik' (hợp nhất) có thể biến đổi thành 'birleşiği' (của cái đã hợp nhất) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm i-i.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
