bölünmüş
/bœlynmʏʃ/
chia cắt
İyi (B2)
Anlam "bölünmüş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Parçalara ayrılmış, bütünlüğü bozulmuş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.
Örnekler (Ví dụ)
"Bölünmüş bir ailede büyüdü."
"Anh ấy lớn lên trong một gia đình tan vỡ."
"Savaş, ülkeyi bölünmüş bir hale getirdi."
"Chiến tranh đã đẩy đất nước vào tình trạng chia cắt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'bölünmüş' là dạng tính từ bị động của động từ 'bölmek' (chia). Hậu tố '-müş' thể hiện trạng thái đã xảy ra và hoàn thành.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bölünmüş |
Bölünmüş yol daha güvenli.
(Đường chia làn an toàn hơn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bölünmüşü |
Bölünmüşü göremiyorum.
(Tôi không thấy phần đã chia.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bölünmüşe |
Bölünmüşe doğru ilerledik.
(Chúng tôi tiến về phía cái đã được chia.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bölünmüşte |
Bölünmüşte durmak tehlikeli olabilir.
(Dừng lại ở chỗ chia cắt có thể nguy hiểm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bölünmüşten |
Bölünmüşten sonra hızımızı arttırdık.
(Chúng tôi tăng tốc sau đoạn đường chia làn.) |
| Plural (Çoğul) | bölünmüşler |
Bölünmüşler hayatı kolaylaştırır.
(Những thứ đã được chia nhỏ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
