birleşme
/biɾleʃme/
sự sáp nhập
Orta (B1)
Anlam "birleşme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki veya daha fazla şirketin tek bir şirket haline gelmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sáp nhập, sự hợp nhất của hai hoặc nhiều công ty thành một.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu iki şirketin birleşmesiyle daha güçlü bir yapı oluştu."
"Sự sáp nhập của hai công ty này đã tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ hơn."
"Birleşme süreci oldukça karmaşık ve zaman alıcı olabilir."
"Quá trình sáp nhập có thể khá phức tạp và tốn thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | birleşme |
Bu birleşme çok önemli.
(Sự hợp nhất này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | birleşmeyi |
Birleşmeyi destekliyorum.
(Tôi ủng hộ sự hợp nhất này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | birleşmeye |
Birleşmeye karşı çıkanlar var.
(Có những người phản đối sự hợp nhất.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | birleşmede |
Birleşmede birçok zorluk vardı.
(Đã có rất nhiều khó khăn trong sự hợp nhất.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | birleşmeden |
Birleşmeden önce farklıydık.
(Chúng tôi khác biệt trước khi hợp nhất.) |
| Plural (Çoğul) | birleşmeler |
Bu birleşmeler başarılı oldu.
(Những sự hợp nhất này đã thành công.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Şirketlerin birleşmede vergi avantajları önemli bir rol oynar."Các ưu đãi thuế đóng một vai trò quan trọng trong việc sáp nhập các công ty.Thêm hậu tố '-de' vào 'birleşme' để chỉ vị trí (trong/ở việc sáp nhập). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Bu birleşmede hukuki süreçler çok karmaşıktı."Các thủ tục pháp lý trong vụ sáp nhập này rất phức tạp.Thêm hậu tố '-de' vào 'birleşme' để chỉ vị trí (trong/ở việc sáp nhập). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Bankaların birleşmesinde devletin onayı gerekiyor."Sự chấp thuận của chính phủ là cần thiết trong việc sáp nhập các ngân hàng.Thêm hậu tố '-de' vào 'birleşme' để chỉ vị trí (trong/ở việc sáp nhập). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şirketlerin birleşmesi ekonomiyi güçlendiriyor."Việc sáp nhập các công ty đang củng cố nền kinh tế.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'birleşme' để chỉ sự sáp nhập của các công ty, và 'birleşme' trở thành chủ ngữ của câu. Động từ 'güçlendiriyor' chia thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Bu iki bankanın birleşmesi gerçekleşiyor."Việc sáp nhập hai ngân hàng này đang diễn ra.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'birleşme' để chỉ sự sáp nhập của hai ngân hàng, và 'birleşme' trở thành chủ ngữ của câu. Động từ 'gerçekleşiyor' chia thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Birleşme sürecinin tamamlanması uzun sürüyor."Việc hoàn thành quá trình sáp nhập đang diễn ra rất lâu.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'birleşme' để chỉ quá trình sáp nhập, và 'birleşme' trở thành chủ ngữ của câu. Động từ 'sürüyor' chia thì hiện tại tiếp diễn.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu, iki şirketin birleşmesiydi."Đây là sự hợp nhất của hai công ty.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'birleşme' để chỉ sự hợp nhất thuộc về hai công ty đó. Hậu tố '-ydi' được thêm vào để biến cụm danh từ thành một câu danh từ ở thì quá khứ.
-
"Onların amacı, başarılı bir birleşmeydi."Mục tiêu của họ là một sự hợp nhất thành công.Thêm hậu tố '-i' (xác định) vào 'birleşme' để chỉ một sự hợp nhất cụ thể. Hậu tố '-ydi' được thêm vào để biến cụm danh từ thành một câu danh từ ở thì quá khứ.
-
"Bizim için en iyi sonuç, bu iki firmanın birleşmesidir."Kết quả tốt nhất cho chúng tôi là sự hợp nhất của hai công ty này.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'birleşme' để chỉ sự hợp nhất thuộc về hai công ty đó. Hậu tố '-dir' được thêm vào để khẳng định đây là sự thật.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Şirketlerin birleşmesinde problem var mı?"Có vấn đề gì trong việc sáp nhập các công ty không?Thêm hậu tố '-si' (chuyển thành '-mesi' do vowel harmony và consonant mutation) để tạo danh từ hóa (nominalization) từ động từ 'birleşmek' (sáp nhập) và sử dụng trong cụm danh từ 'şirketlerin birleşmesi' (sự sáp nhập của các công ty). '-nde' là hậu tố chỉ vị trí (locative case) và được thêm vào 'birleşmesi'.
-
"Bu birleşmede benim hiçbir kararım yok."Tôi không có quyết định nào trong vụ sáp nhập này.Thêm hậu tố '-me' vào 'birleş' để tạo danh từ 'birleşme' (sáp nhập). Sau đó thêm '-de' (locative case - 'trong') vào 'birleşme' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh.
-
"İki şirketin birleşimiyle daha büyük bir şirket var."Có một công ty lớn hơn được hình thành từ sự sáp nhập của hai công ty.Thêm hậu tố '-im' vào 'birleş' để tạo danh từ 'birleşim' (sự sáp nhập). '-i' (do vowel harmony) là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) để chỉ 'sự sáp nhập của hai công ty'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"İki şirket arasındaki birleşmeden sonra yeni bir yönetim kurulu oluşturuldu."Sau vụ sáp nhập giữa hai công ty, một ban giám đốc mới đã được thành lập.Thêm hậu tố chỉ nơi chốn xuất phát '-den' (từ). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Vì nguyên âm cuối của 'birleşme' là 'e', chúng ta sử dụng dạng '-den' thay vì '-dan'.
-
"Bu birleşmede her iki taraf için de büyük fırsatlar görüyorum."Tôi thấy những cơ hội lớn cho cả hai bên trong vụ sáp nhập này.Thêm hậu tố chỉ vị trí '-de' (trong, tại). Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), vì nguyên âm cuối của 'birleşme' là 'e' (một nguyên âm mỏng/trước), hậu tố phải dùng nguyên âm 'e', do đó ta dùng '-de'.
-
"Bankacılık sektöründeki büyük birleşmeler piyasayı önemli ölçüde etkiledi."Các vụ sáp nhập lớn trong ngành ngân hàng đã ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.Thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều quy định: nếu nguyên âm cuối của từ gốc là nguyên âm mỏng/trước (e, i, ö, ü) thì dùng '-ler'. Từ 'birleşme' kết thúc bằng 'e' nên ta dùng '-ler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
