entegrasyon
/enteɡɾasyon/
sự hòa nhập
Orta (B1)
Anlam "entegrasyon" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bütünleşme, uyum sağlama, bir araya gelerek yeni bir bütün oluşturma süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hợp nhất, sự hòa nhập, sự tích hợp; quá trình kết hợp hoặc pha trộn thành một thể thống nhất hoặc hoạt động.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'deki göçmenlerin entegrasyonu önemli bir konudur."
"Sự hòa nhập của người nhập cư ở Thổ Nhĩ Kỳ là một vấn đề quan trọng."
"Avrupa Birliği, ekonomik entegrasyonu teşvik etmektedir."
"Liên minh châu Âu đang thúc đẩy sự hội nhập kinh tế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hậu tố danh từ (isim çekim ekleri) khi 'entegrasyon' được sử dụng trong các cách (case) khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | entegrasyon |
Entegrasyon, modern toplumun önemli bir parçasıdır.
(Hội nhập là một phần quan trọng của xã hội hiện đại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | entegrasyonu |
Bu projenin entegrasyonu çok önemlidir.
(Sự hội nhập của dự án này rất quan trọng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | entegrasyona |
Şirket, yeni sistemlerin entegrasyonuna odaklanıyor.
(Công ty đang tập trung vào việc hội nhập các hệ thống mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | entegrasyonda |
Entegrasyonda karşılaşılan zorluklar aşılmalıdır.
(Những khó khăn gặp phải trong quá trình hội nhập cần phải được khắc phục.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | entegrasyondan |
Entegrasyondan sonra işler daha kolay hale geldi.
(Sau khi hội nhập, mọi thứ trở nên dễ dàng hơn.) |
| Plural (Çoğul) | entegrasyonlar |
Farklı entegrasyonlar, sistemin karmaşıklığını artırabilir.
(Các hình thức hội nhập khác nhau có thể làm tăng độ phức tạp của hệ thống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Hükümet, göçmenlerin entegrasyonunu desteklemek için yeni politikalar uyguluyor."Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để hỗ trợ sự hội nhập của người nhập cư.Hậu tố '-u' được thêm vào 'entegrasyon' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Vì nguyên âm cuối của 'entegrasyon' là 'o' nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-u'.
-
"Şirket, farklı kültürlerin entegrasyonunu sağlamak amacıyla çeşitli etkinlikler düzenliyor."Công ty tổ chức nhiều sự kiện khác nhau để đảm bảo sự hội nhập của các nền văn hóa khác nhau.Hậu tố '-unu' được thêm vào 'entegrasyon' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Vì nguyên âm cuối của 'entegrasyon' là 'o' nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-u'. 'n' là âm đệm.
-
"Avrupa Birliği, üye ülkeler arasındaki ekonomik entegrasyonu güçlendirmeye çalışıyor."Liên minh châu Âu đang cố gắng tăng cường sự hội nhập kinh tế giữa các quốc gia thành viên.Hậu tố '-u' được thêm vào 'entegrasyon' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu). Vì nguyên âm cuối của 'entegrasyon' là 'o' nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-u'.
Thể bị động
-
"Avrupa Birliği'ne entegrasyonumuz hızlandırılmalıdır."Sự hội nhập của chúng ta vào Liên minh Châu Âu cần được đẩy nhanh.Thêm hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) và '-ı' (đối cách). '-umuz' được thêm vào để chỉ sự hội nhập của 'chúng ta'. '-ı' được thêm vào vì 'entegrasyonumuz' là tân ngữ xác định (đối tượng) của hành động 'hızlandırılmalıdır'.
-
"Göçmenlerin topluma entegrasyonu desteklenmektedir."Sự hội nhập của người di cư vào xã hội đang được hỗ trợ.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít). '-u' được thêm vào để chỉ sự hội nhập của 'người di cư'. Vì 'entegrasyon' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm.
-
"Eğitim yoluyla entegrasyona önem verilmektedir."Sự hội nhập thông qua giáo dục được coi trọng.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách). '-a' được thêm vào để chỉ phương hướng hoặc mục đích của hành động 'önem verilmektedir' (được coi trọng). Vì 'entegrasyon' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm.
Hậu tố sở hữu
-
"Avrupa Birliği'ne entegrasyonumuz uzun yıllar sürdü."Sự hội nhập của chúng ta vào Liên minh Châu Âu đã kéo dài nhiều năm.Thêm hậu tố '-umuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'entegrasyon' để chỉ sự hội nhập của 'chúng ta'. Hòa phối nguyên âm lớn (A → U) và âm đệm 'n' được sử dụng.
-
"Göçmenlerin toplumla entegrasyonu için çeşitli projeler yürütülüyor."Nhiều dự án khác nhau đang được thực hiện để hội nhập người nhập cư vào xã hội.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'entegrasyon' để chỉ sự hội nhập của 'họ' (những người nhập cư). Hòa phối nguyên âm lớn (O → U).
-
"Entegrasyon politikalarının başarısı, toplumun tüm kesimlerinin katılımına bağlıdır."Sự thành công của các chính sách hội nhập phụ thuộc vào sự tham gia của tất cả các thành phần của xã hội.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'entegrasyon' để chỉ sự hội nhập của các 'chính sách'. Hòa phối nguyên âm nhỏ (o → ı).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde entegrasyonun zorlukları çok. Burada iş bulmak yok denecek kadar az."Những khó khăn của sự hội nhập ở thành phố này rất nhiều. Gần như không có việc làm ở đây.Hậu tố '-un' (sở hữu cách) được thêm vào 'entegrasyon' vì nó là chủ ngữ của mệnh đề 'zorlukları'. 'Yok' được sử dụng để chỉ sự thiếu vắng, đi kèm với cụm từ 'denecek kadar az'.
-
"Okuldaki yeni entegrasyona karşı çıkan öğretmenler var. Onların endişeleri anlaşılabilir."Có những giáo viên phản đối sự hội nhập mới ở trường. Sự lo lắng của họ là điều dễ hiểu.Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'entegrasyon' để chỉ hướng tác động của hành động 'karşı çıkan'. 'Var' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của 'öğretmenler'.
-
"Ülkede başarılı bir entegrasyon için gerekli kaynaklar var mı? Eğer yoksa, sorunlar yaşanabilir."Có nguồn lực cần thiết cho một sự hội nhập thành công ở đất nước này không? Nếu không có, các vấn đề có thể xảy ra.Từ 'entegrasyon' ở dạng nguyên thể vì nó là bổ ngữ cho cụm 'başarılı bir entegrasyon'. 'Var mı?' là câu hỏi về sự tồn tại của 'kaynaklar', còn 'yoksa' diễn tả điều kiện 'nếu không có'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
