(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bölüm
A2
isim A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính)

bölüm

/bœˈlyːm/
phần
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bölüm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin ayrıldığı veya ayrılabileceği kısım, parça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phần mà một thứ gì đó được hoặc có thể được chia ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitabın ilk bölümü çok ilginçti."

    "Phần đầu của cuốn sách rất thú vị."

  • "Bu bölüm, şirketin en kârlı bölümü."

    "Phần này là phần có lợi nhuận cao nhất của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'bölüm' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-i-ü) và lớn (a-ı-o-u).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bölüm
Bu bölüm çok ilginç.
(Chương này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bölümü
Bu bölümü okudum.
(Tôi đã đọc chương này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bölüme
Bu bölüme geçtik.
(Chúng tôi đã chuyển sang chương này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bölümde
Bu bölümde çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều trong chương này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bölümden
Bu bölümden sonra ara vereceğiz.
(Chúng ta sẽ nghỉ giải lao sau chương này.)
Plural (Çoğul) bölümler
Kitap birçok bölümlerden oluşuyor.
(Cuốn sách bao gồm nhiều chương.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Üniversitenin yeni bölümüne kaydoldum."
    Tôi đã đăng ký vào khoa mới của trường đại học.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'bölümü' (bölüm + ü + -e). 'ü' là âm đệm để hòa hợp nguyên âm. '-e' là hậu tố hướng cách chỉ phương hướng đến khoa mới.
  • "Bu romanı her bölümde daha çok seviyorum."
    Tôi càng ngày càng thích cuốn tiểu thuyết này hơn ở mỗi chương.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'bölüm' (bölüm + de). '-de' là hậu tố hướng cách chỉ vị trí 'ở trong' (ở mỗi chương).
  • "Projenin bu bölümüne çok emek harcadık."
    Chúng tôi đã tốn rất nhiều công sức vào phần này của dự án.
    Thêm hậu tố '-üne' vào 'bölüm' (bölüm + ü + -ne). 'ü' là âm đệm để hòa hợp nguyên âm. '-ne' là hậu tố hướng cách chỉ phương hướng đến phần này.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bu bölümü çok seviyorum."
    Tôi rất thích chương này.
    Thêm hậu tố '-ü' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, tân ngữ xác định) vào 'bölüm' để chỉ đối tượng được yêu thích. Hòa phối nguyên âm: 'ü' vì nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü'.
  • "Sen hangi bölüme gidiyorsun?"
    Bạn đang học khoa nào?
    Thêm hậu tố '-e' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, hướng/địa điểm) vào 'bölüm' để chỉ nơi đến. Hòa phối nguyên âm: '-e' vì nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü'.
  • "Onlar bölümden memnun değiller."
    Họ không hài lòng với khoa.
    Thêm hậu tố '-den' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, nơi xuất phát) vào 'bölüm' để chỉ nơi xuất phát. Hòa phối nguyên âm: '-den' vì nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu bölüme daha sonra döneceğiz."
    Chúng ta sẽ quay lại phần này sau.
    Hậu tố định hướng ('-e') đã được thêm vào từ 'bölüm'. Nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü', là một nguyên âm phía trước (ince ünlü). Do đó, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) để chọn '-e'.
  • "Şirketimizin pazarlama bölümde çok yetenekli insanlar var."
    Có rất nhiều người tài năng trong bộ phận tiếp thị của công ty chúng tôi.
    Hậu tố vị trí ('-de') đã được thêm vào từ 'bölüm'. Nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü', là một nguyên âm phía trước (ince ünlü). Vì 'm' là phụ âm hữu thanh (yumuşak ünsüz), hậu tố bắt đầu bằng 'd'. Do đó, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) để chọn '-de'.
  • "Dün okulun fizik bölümden mezun oldu."
    Hôm qua anh ấy/cô ấy đã tốt nghiệp khoa vật lý của trường.
    Hậu tố xuất xứ ('-den') đã được thêm vào từ 'bölüm'. Nguyên âm cuối của 'bölüm' là 'ü', là một nguyên âm phía trước (ince ünlü). Vì 'm' là phụ âm hữu thanh (yumuşak ünsüz), hậu tố bắt đầu bằng 'd'. Do đó, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) để chọn '-den'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)