(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parça
A1
isim A1 Tổng quát

parça

[paɾˈtʃa]
xé vụn
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "parça" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bütünün bölünmesiyle ortaya çıkan kısım, ufak kısım.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mảnh vụn, mảnh xé nhỏ

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kâğıdı küçük parçalara ayırdı."

    "Anh ấy xé tờ giấy thành những mảnh nhỏ."

  • "Bu araba parçasının değiştirilmesi gerekiyor."

    "Cần phải thay thế phụ tùng xe hơi này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kırıntı(mẩu vụn, mảnh vụn) ufaklık(mảnh nhỏ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) parça
Bu parça çok güzel.
(Mảnh này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) parça
Parçayı dikkatlice inceledim.
(Tôi đã xem xét mảnh đó một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) parçaya
Parçaya baktım ve ne olduğunu anladım.
(Tôi nhìn vào mảnh đó và hiểu nó là gì.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) parçada
Parçada bir sorun var.
(Có một vấn đề ở mảnh đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) parçadan
Bu parçadan bir tane daha istiyorum.
(Tôi muốn thêm một cái nữa từ mảnh này.)
Plural (Çoğul) parçalar
Oyuncak birçok parçadan oluşuyor.
(Đồ chơi được tạo thành từ nhiều mảnh.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kırılan vazonun parçalanan parçaları her yere yayıldı."
    Những mảnh vỡ của chiếc bình vỡ đã văng ra khắp nơi.
    Từ 'parça' được lặp lại ở dạng 'parçalanan'. Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'parça' để tạo thành động từ, sau đó hậu tố '-an' (Sıfat-Fiil) được thêm vào để tạo thành một tính từ bổ nghĩa cho 'parçaları'.
  • "Tamir edilen arabanın değişen parçası çok pahalıydı."
    Phụ tùng được thay thế của chiếc xe hơi đã sửa chữa rất đắt.
    Từ 'parça' được dùng ở dạng 'parçası' (mảnh của nó). 'Değişen parçası' có nghĩa là 'phần được thay thế (của nó)'. 'Değişen' là Sıfat-Fiil (-en) của động từ 'değişmek' (thay đổi).
  • "Kaybolan uçağın bulunan parçası umutları yeşertti."
    Mảnh vỡ được tìm thấy của chiếc máy bay mất tích đã thắp lên hy vọng.
    Từ 'parça' được dùng ở dạng 'parçası' (mảnh của nó). 'Bulunan parçası' có nghĩa là 'phần được tìm thấy (của nó)'. 'Bulunan' là Sıfat-Fiil (-an) của động từ 'bulunmak' (được tìm thấy).
Hậu tố sở hữu
  • "Bu, benim en sevdiğim oyuncağın küçük bir parçası."
    Đây là một mảnh nhỏ của món đồ chơi yêu thích của tôi.
    Từ 'parça' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Khi thêm hậu tố sở hữu '-m' cho ngôi thứ nhất số ít (benim), nguyên âm 'a' của từ vẫn giữ nguyên. Do 'ç' không phải là âm cuối cùng của từ và từ kết thúc bằng nguyên âm, quy tắc biến âm phụ âm (ç → c) không được áp dụng ở đây. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (parça + m).
  • "Kaybolan puzzle'ın son parçan bu olmalı."
    Đây hẳn là mảnh ghép cuối cùng còn thiếu của bạn.
    Từ 'parça' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Khi thêm hậu tố sở hữu '-n' cho ngôi thứ hai số ít (senin), nguyên âm 'a' của từ vẫn giữ nguyên. Do 'ç' không phải là âm cuối cùng của từ và từ kết thúc bằng nguyên âm, quy tắc biến âm phụ âm (ç → c) không được áp dụng ở đây. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (parça + n).
  • "Pastanın en büyük parçası onundu ve herkes şaşırdı."
    Miếng lớn nhất của chiếc bánh là của anh ấy/cô ấy và mọi người đều ngạc nhiên.
    Từ 'parça' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Khi thêm hậu tố sở hữu '-sı' cho ngôi thứ ba số ít (onun), âm đệm 's' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('a' và 'ı'). Do 'ç' không phải là âm cuối cùng của từ và từ kết thúc bằng nguyên âm, quy tắc biến âm phụ âm (ç → c) không được áp dụng ở đây. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (parça + s + ı).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Kayıp olan senin parçan mı?"
    Mảnh bị mất có phải là của bạn không?
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-n' vào 'parça' thành 'parçan' (mảnh của bạn). Hậu tố nghi vấn '-mı' được dùng vì nguyên âm cuối của 'parçan' là 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
  • "Sorun motorun bu parçasında mı?"
    Vấn đề có phải nằm ở bộ phận này của động cơ không?
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-sı' (với âm đệm 's') và hậu tố cách vị trí '-nda' (với âm đệm 'n') vào 'parça' thành 'parçasında' (ở/tại bộ phận của nó). Hậu tố nghi vấn '-mı' được dùng vì nguyên âm cuối của 'parçasında' là 'a'.
  • "Bu kumaşın en değerli parçaları bunlar mı?"
    Đây có phải là những mảnh giá trị nhất của tấm vải này không?
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào 'parça' thành 'parçaları' (những mảnh của nó). Hậu tố nghi vấn '-mı' được dùng vì nguyên âm cuối của 'parçaları' là 'ı', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Tamirci, arabanın bozuk parçasını değiştiriyor."
    Người thợ máy đang thay thế bộ phận bị hỏng của xe ô tô.
    Từ 'parça' (bộ phận) đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-sı' được thêm vào (s là phụ âm đệm vì 'parça' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và 'ı' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'a'). Kết quả là 'parçası'. Sau đó, để chỉ định ngữ pháp tân ngữ trực tiếp (accusative), hậu tố '-nı' được thêm vào (n là phụ âm đệm vì 'parçası' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và 'ı' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'ı' cuối của 'parçası'). Do đó, ta có 'parçasını'. Không có biến âm phụ âm nào xảy ra với 'parça'.
  • "Çocuk, yapbozun her bir parçasına dikkatle bakıyor."
    Đứa trẻ đang cẩn thận nhìn vào từng mảnh ghép của trò xếp hình.
    Từ 'parça' (mảnh ghép) đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-sı' được thêm vào (s là phụ âm đệm vì 'parça' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và 'ı' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'a'). Kết quả là 'parçası'. Sau đó, để chỉ định ngữ pháp vị trí/hướng (dative), hậu tố '-na' được thêm vào (n là phụ âm đệm vì 'parçası' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và 'a' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'ı' cuối của 'parçası'). Do đó, ta có 'parçasına'. Không có biến âm phụ âm nào xảy ra với 'parça'.
  • "Müzede sergilenen antika vazonun kırık parçalarından bahsediyorlar."
    Họ đang nói về những mảnh vỡ của chiếc bình cổ được trưng bày trong bảo tàng.
    Từ 'parça' (mảnh vỡ) đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào ('lar' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'a' trong 'parça'). Kết quả là 'parçalar'. Tiếp theo, hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều '-ı' được thêm vào 'parçalar' ('ı' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'a' cuối của 'parçalar', không cần phụ âm đệm 's' vì 'parçalar' kết thúc bằng phụ âm 'r'). Kết quả là 'parçaları'. Cuối cùng, để chỉ định ngữ pháp xuất xứ/từ đâu (ablative), hậu tố '-ndan' được thêm vào (n là phụ âm đệm vì 'parçaları' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và 'dan' tuân theo hài hòa nguyên âm với 'ı' cuối của 'parçaları'). Do đó, ta có 'parçalarından'. Không có biến âm phụ âm nào xảy ra với 'parça'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)