tüm
/tym/
tất cả
Başlangıç (A1)
Anlam "tüm" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ, tất cả (được dùng để chỉ số lượng, phạm vi hoặc thời gian).
Örnekler (Ví dụ)
"Tüm öğrenciler sınavı geçti."
"Tất cả học sinh đều đã qua kỳ thi."
"Tüm gün çalıştım."
"Tôi đã làm việc cả ngày."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tüm |
Tüm öğrenciler sınavı geçti.
(Tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tümü |
Kitabın tümünü okudum.
(Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tüme |
Bu, tüme varım yöntemiyle çözülebilecek bir problem.
(Đây là một vấn đề có thể được giải quyết bằng phương pháp quy nạp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tümde |
Sorunun tümde hata vardı.
(Có lỗi trong toàn bộ bài toán.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tümden |
Bu karar tümden yanlıştı.
(Quyết định này hoàn toàn sai lầm.) |
| Plural (Çoğul) | tüm |
Tüm insanlar eşittir.
(Tất cả mọi người đều bình đẳng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
