bozulmamış
/bozulmamɯʃ/
không bị xáo trộn
İyi (B2)
Anlam "bozulmamış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Değiştirilmemiş, zarar görmemiş, olduğu gibi kalmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị làm phiền, không bị xáo trộn, giữ nguyên trạng thái.
Örnekler (Ví dụ)
"Doğal güzelliği bozulmamış bir cennet köşesiydi burası."
"Nơi này từng là một góc рай tự nhiên với vẻ đẹp tự nhiên không bị xáo trộn."
"Eski el yazmaları bozulmamış şekilde günümüze kadar ulaştı."
"Những bản viết tay cổ xưa đã đến được thời đại chúng ta ngày nay mà không bị xáo trộn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Hậu tố '-mamış' là dạng phủ định của '-miş' (thì quá khứ không chứng kiến). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bozulmamış |
Bozulmamış bir doğa harikası.
(Một kỳ quan thiên nhiên hoang sơ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bozulmamışı |
Onlar bozulmamışı tercih ediyorlar.
(Họ thích cái chưa bị hỏng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bozulmamışa |
Bozulmamışa ulaşmak zordur.
(Thật khó để đạt được cái chưa bị hỏng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bozulmamışta |
Bozulmamışta bir güzellik vardır.
(Có một vẻ đẹp trong cái chưa bị hỏng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bozulmamıştan |
Bozulmamıştan daha iyisi yoktur.
(Không có gì tốt hơn cái chưa bị hỏng.) |
| Plural (Çoğul) | bozulmamışlar |
Bozulmamışlar her zaman daha değerlidir.
(Những thứ còn nguyên vẹn luôn có giá trị hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
