bozulmuş
[bo.zulˈmuʃ]
suy thoái
İyi (B2)
Anlam "bozulmuş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fiziksel, zihinsel veya ahlaki olarak kötüleşmiş veya yozlaşmış durumda olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã suy thoái hoặc trở nên tồi tệ hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomi bozulmuş durumda."
"Nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái."
"Ahlaki değerler bozulmuş."
"Các giá trị đạo đức đã suy thoái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'bozulmak' là động từ gốc có nghĩa là 'hư hỏng, suy thoái'. Hậu tố '-muş' được thêm vào để tạo thành tính từ, diễn tả một trạng thái đã xảy ra.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
