buluşmak
[buˈɫuʃmak]
gặp
Temel (A2)
Anlam "buluşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir araya gelmek, karşılaşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gặp gỡ ai đó một cách tình cờ hoặc có sắp xếp.
Örnekler (Ví dụ)
"Haftaya seninle buluşalım mı?"
"Tuần tới chúng ta gặp nhau nhé?"
"Onlar her gün parkta buluşuyorlar."
"Họ gặp nhau ở công viên mỗi ngày."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'buluşmak' là động từ phản thân (reciprocal verb), thường diễn tả hành động gặp gỡ lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Seninle konuştuktan sonra buluşunca çok mutlu oldum."Sau khi nói chuyện với bạn, tôi đã rất vui khi gặp bạn.Hậu tố '-tuktan sonra' được thêm vào động từ 'konuşmak' để chỉ thời điểm xảy ra trước hành động 'buluşmak'. Động từ 'buluşmak' được chia ở dạng '-unca' để chỉ trạng thái xảy ra đồng thời với cảm xúc vui mừng.
-
"Onunla tanıştıktan kısa bir süre sonra buluşunca, ikimizin de aynı üniversitede okuduğunu öğrendik."Sau khi gặp anh ấy không lâu sau khi làm quen, chúng tôi biết rằng cả hai đều học cùng một trường đại học.Hậu tố '-tıktan sonra' được thêm vào 'tanışmak' để chỉ thời điểm trước. 'Buluşunca' sử dụng '-unca' để diễn tả hành động gặp gỡ xảy ra đồng thời với việc phát hiện ra thông tin.
-
"Sınav sonuçları açıklandıktan hemen sonra arkadaşlarımızla buluşunca hepimiz rahatladık."Ngay sau khi kết quả kỳ thi được công bố, tất cả chúng tôi đều cảm thấy nhẹ nhõm khi gặp gỡ bạn bè.'-dıktan sonra' được thêm vào 'açıklanmak' (được công bố). 'Buluşunca' sử dụng '-unca' để chỉ trạng thái cảm thấy nhẹ nhõm xảy ra đồng thời với việc gặp gỡ bạn bè.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
