(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karşılaşmak
B1
fiil B1 Chung

karşılaşmak

[kaɾʃɯɫaʃˈmak]
đối mặt với
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karşılaşmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir zorluk, sorun veya muhalefetle yüzleşmek, rastlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đương đầu với, gặp phải một khó khăn, vấn đề hoặc sự phản đối

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, ekonomik zorluklarla karşılaştı."

    "Công ty đã phải đối mặt với những khó khăn kinh tế."

  • "Sınavda beklenmedik bir soruyla karşılaştım."

    "Tôi đã đối mặt với một câu hỏi bất ngờ trong kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Dative (-(y)A) khi chỉ đối tượng/vấn đề phải đối mặt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Zorluklarla karşılaştığınızda pes etmeyin, devam edin!"
    Khi bạn đối mặt với khó khăn, đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục!
    Động từ 'karşılaşmak' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (siz) theo thì mệnh lệnh (Emir Kipi). Hậu tố '-ın' (do hòa hợp nguyên âm trở thành -in) được thêm vào gốc động từ để ra lệnh/khuyên bảo nhiều người. 'meyin' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách.
  • "Problemlerle karşılaştığında sakin ol ve çözüm bulmaya çalış."
    Khi bạn đối mặt với vấn đề, hãy bình tĩnh và cố gắng tìm giải pháp.
    Động từ 'karşılaşmak' được chia ở ngôi thứ hai số ít (sen) theo thì mệnh lệnh (Emir Kipi). Ở ngôi thứ hai số ít, động từ thường giữ nguyên dạng gốc (karşılaş), nhưng trong ngữ cảnh này, để câu văn mượt mà hơn, 'karşılaştığında' (khi bạn đối mặt) được sử dụng, mặc dù không phải là mệnh lệnh trực tiếp, nhưng mang ý nghĩa khuyên bảo.
  • "Haksızlıkla karşılaştığınızda sessiz kalmayın, konuşun!"
    Khi bạn đối mặt với sự bất công, đừng im lặng, hãy lên tiếng!
    Động từ 'karşılaşmak' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (siz) theo thì mệnh lệnh (Emir Kipi). Hậu tố '-ın' (do hòa hợp nguyên âm trở thành -in) được thêm vào gốc động từ để ra lệnh/khuyên bảo nhiều người. 'meyin' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)