bünye
/byˈnje/
thể chất
Orta (B1)
Anlam "bünye" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir insanın fiziksel yapısı, vücut yapısı ve sağlığı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể chất, tạng người, hoặc cơ địa của một người, bao gồm các yếu tố di truyền, đặc điểm thể chất và cách cơ thể hoạt động.
Örnekler (Ví dụ)
"Hassas bir bünyeye sahip olduğu için kolayca hastalanıyor."
"Vì có thể chất nhạy cảm nên anh ấy dễ bị ốm."
"Spor yapmak bünyeyi güçlendirir."
"Tập thể thao giúp tăng cường thể chất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Soğuk algınlığına karşı bünyeni güçlendirebilirsin."Bạn có thể tăng cường hệ miễn dịch của mình để chống lại cảm lạnh.Hậu tố '-ni' được thêm vào 'bünye' vì nó là tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'Güçlendirebilirsin' là dạng 'yeterlilik fiili' (khả năng) ở ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Stres, bünyenin zayıflamasına neden olabilir."Căng thẳng có thể gây ra sự suy yếu của hệ miễn dịch.Hậu tố '-nin' được thêm vào 'bünye' vì nó là bổ ngữ sở hữu (tamlayan eki). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm. '-mesine' là dạng '-mA' (isim fiil) + sở hữu cách + hướng cách (yönelme hal eki).
-
"Sağlıklı beslenerek bünyeni hastalıklara karşı daha dirençli hale getirebilirsin."Bạn có thể làm cho cơ thể của mình kháng bệnh tốt hơn bằng cách ăn uống lành mạnh.Hậu tố '-ni' được thêm vào 'bünye' vì nó là tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'Getirebilirsin' là dạng 'yeterlilik fiili' (khả năng) ở ngôi thứ hai số ít (sen).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Bünyen güçlüyse kolay kolay hasta olmazsın."Nếu cơ thể bạn khỏe mạnh, bạn sẽ không dễ bị ốm.Thêm hậu tố '-n' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít - của bạn) vào 'bünye' để chỉ cơ thể của người nghe, và '-se' là hậu tố của điều kiện thức (Şart Kipi).
-
"Bünyesi zayıfsa dikkat etmeli."Nếu cơ thể của anh ấy/cô ấy yếu, anh ấy/cô ấy nên cẩn thận.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - của anh ấy/của cô ấy) vào 'bünye' để chỉ cơ thể của một người khác, và '-sa' là hậu tố của điều kiện thức (Şart Kipi).
-
"Bünyemiz alışkın değilse bu havaya, sorun yaşayabiliriz."Nếu cơ thể chúng ta không quen với thời tiết này, chúng ta có thể gặp vấn đề.Thêm hậu tố '-miz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng ta) vào 'bünye' để chỉ cơ thể của nhiều người (chúng ta), và '-se' là hậu tố của điều kiện thức (Şart Kipi).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bünyesi zayıflayınca hemen hasta oldu."Ngay khi cơ thể suy yếu, anh ấy đã bị ốm ngay.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bünye' để chỉ sự sở hữu của chủ ngữ (cơ thể của anh ấy). Sau đó, thêm hậu tố '-i' (hậu tố liên kết) để kết nối với hậu tố '-nce'.
-
"Bünyesi güçlenince daha enerjik hissetmeye başladı."Khi cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn, anh ấy bắt đầu cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.Tương tự, thêm '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bünye' để chỉ 'cơ thể của anh ấy'. '-i' (hậu tố liên kết) được thêm vào để kết nối với '-nce'.
-
"Bünyem alışınca bu havaya, daha rahat edeceğim."Khi cơ thể tôi quen với thời tiết này, tôi sẽ thoải mái hơn.Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'bünye' để chỉ 'cơ thể của tôi'. '-e' (hậu tố liên kết) được thêm vào để kết nối với '-nce' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Hậu tố sở hữu
-
"Benim bünyem bu kadar stresi kaldıramıyor."Cơ thể của tôi không thể chịu được nhiều căng thẳng như vậy.Thêm hậu tố '-m' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'bünye' thành 'bünyem' để chỉ sự sở hữu của 'ben' (tôi).
-
"Onun bünyesi çok güçlü; kolay kolay hasta olmaz."Cơ thể của anh ấy/cô ấy rất khỏe mạnh; hiếm khi bị ốm.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'bünye' thành 'bünyesi' để chỉ sự sở hữu của 'o' (anh ấy/cô ấy/nó). Âm 's' là âm đệm vì 'bünye' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Soğuk algınlığı bünyeni zayıflatabilir."Cảm lạnh có thể làm suy yếu cơ thể bạn.Thêm hậu tố '-ni' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít, dạng accusative) vào 'bünye' thành 'bünyeni' vì 'bünye' là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'zayıflatabilir'. Âm 'n' là âm đệm vì 'bünye' kết thúc bằng nguyên âm, và 'i' được chọn theo hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Thể phản thân
-
"Zorlu bir hastalık geçirdikten sonra bünyesi zayıfladı."Sau khi trải qua một căn bệnh khó khăn, thể trạng của anh ấy đã yếu đi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'bünye' trong trường hợp này. 'Bünyesi' là dạng sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy/nó) với hậu tố '-si'. Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-si' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
-
"Bu kadar stres bünyene zarar veriyor, kendine dikkat etmelisin."Nhiều căng thẳng như vậy đang gây hại cho cơ thể bạn, bạn nên chú ý đến bản thân.Từ 'bünye' nhận hậu tố '-ne' (dative case - cách tặng/hướng đến) để chỉ đối tượng bị tác động. Do kết thúc bằng nguyên âm 'e', chúng ta sử dụng âm đệm 'n' và sau đó hậu tố '-e' (hòa phối nguyên âm nhỏ).
-
"Spor yapmak bünyeyi güçlendirir."Tập thể thao làm cho cơ thể khỏe mạnh hơn.Từ 'bünye' nhận hậu tố '-yi' (accusative case - cách đối cách) vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'güçlendirir' (làm khỏe mạnh hơn). Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-yi' (hòa phối nguyên âm nhỏ) và có âm 'y' như âm đệm.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bünyem bu kadar çabuk yorulmasa."Ước gì cơ thể tôi không mệt mỏi nhanh như vậy.Thêm hậu tố sở hữu '-m' (của tôi) vào 'bünye' để tạo thành 'bünyem'. 'Bünye' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên không cần âm đệm.
-
"Umarım bünyesi bu zorluğa dayanabilsin."Tôi hy vọng cơ thể anh ấy/cô ấy có thể chịu đựng được sự khó khăn này.Thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba '-si' (của anh ấy/cô ấy) vào 'bünye' để tạo thành 'bünyesi'. 'Bünye' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên dùng âm đệm 's'.
-
"Dilerim bünyeniz bu ilaçlara iyi tepki versin."Tôi mong cơ thể của bạn phản ứng tốt với những loại thuốc này.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự '-niz' (của bạn) vào 'bünye' để tạo thành 'bünyeniz'. 'Bünye' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên dùng âm đệm 'n'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Soğuk algınlığı onun bünyesini zayıflattı."Cảm lạnh đã làm suy yếu thể trạng của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-sini' được thêm vào. '-si' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun - của anh ấy/cô ấy), và '-ni' là hậu tố chỉ định cách (belirtme hal eki). Vì 'bünye' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên cần âm đệm '-s'.
-
"Bu ilaç bünyeme iyi gelmedi."Thuốc này không hợp với cơ thể tôi.Hậu tố '-me' được thêm vào. '-me' là hậu tố cách tặng (yönelme hal eki), chỉ phương hướng hoặc mục tiêu. Vì 'bünye' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên cần âm đệm 'y' (bünye + y + e).
-
"Stres, bünyede vitamin eksikliğine yol açabilir."Căng thẳng có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin trong cơ thể.Hậu tố '-de' được thêm vào. '-de' là hậu tố định vị cách (bulunma hal eki), chỉ vị trí hoặc trạng thái. 'Bünye' không thay đổi phụ âm cuối vì '-de' bắt đầu bằng phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
