(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bütünüyle
B2
Zarf (Adverb) B2 Thành ngữ (Idiom)

bütünüyle

/bytynyːle/
toàn bộ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bütünüyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamen, eksiksiz bir şekilde; her şeyi kapsayan biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Toàn bộ; tất cả mọi thứ; không chừa lại gì.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Projeyi bütünüyle yeniden gözden geçirmemiz gerekiyor."

    "Chúng ta cần xem xét lại toàn bộ dự án."

  • "Bu konuyu bütünüyle ele almalıyız."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách toàn diện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tamamen(hoàn toàn) tümüyle(hoàn toàn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này vì đây là một trạng từ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo tính phù hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bütünüyle
Bu konuyu bütünüyle anlamalısın.
(Bạn phải hiểu chủ đề này một cách toàn diện.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bütünüyle (không đổi vì là trạng từ)
Proje bütünüyle gözden geçirildi.
(Dự án đã được xem xét lại toàn bộ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bütünüyle (không đổi vì là trạng từ)
Bütünüyle bu işe odaklanmalıyız.
(Chúng ta phải tập trung hoàn toàn vào công việc này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bütünüyle (không đổi vì là trạng từ)
Sorun bütünüyle burada yatıyor.
(Vấn đề nằm hoàn toàn ở đây.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bütünüyle (không đổi vì là trạng từ)
Bütünüyle bu durumdan kurtulmalıyız.
(Chúng ta phải thoát khỏi tình trạng này một cách toàn diện.)
Plural (Çoğul) bütünüyle (không đổi vì là trạng từ)
Bu sorunları bütünüyle ele almalıyız.
(Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này một cách toàn diện.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projeye bütünüyle katıldığım için çok mutluyum."
    Tôi rất vui vì đã tham gia toàn bộ vào dự án này.
    Thêm hậu tố '-yle' (với). 'Bütünü' tận cùng bằng nguyên âm 'ü' nên không cần âm đệm. '-yle' được chọn thay vì '-la' để tuân thủ hòa âm nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của gốc từ là 'ü' thuộc nhóm 'e/i/ö/ü').
  • "Sorunu bütünüyle anlamadan yorum yapmak doğru değil."
    Không nên bình luận khi chưa hiểu vấn đề một cách toàn diện.
    Thêm hậu tố '-yle' (một cách, hoàn toàn). 'Bütünü' tận cùng bằng nguyên âm 'ü' nên không cần âm đệm. '-yle' được chọn thay vì '-la' để tuân thủ hòa âm nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của gốc từ là 'ü' thuộc nhóm 'e/i/ö/ü').
  • "Bu konuyu bütünüyle ele almak gerekiyor."
    Cần phải xem xét vấn đề này một cách toàn diện.
    Thêm hậu tố '-yle' (một cách, hoàn toàn). 'Bütünü' tận cùng bằng nguyên âm 'ü' nên không cần âm đệm. '-yle' được chọn thay vì '-la' để tuân thủ hòa âm nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của gốc từ là 'ü' thuộc nhóm 'e/i/ö/ü').
(Vị trí vocab_tab4_inline)