(Vị trí top_banner)
Hình minh họa büyük olasılıkla
B2
Zarf + Sıfat B2 Tổng quát

büyük olasılıkla

[byˈjyc olɑsɯˈɫɯkɫɑ]
rất có khả năng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "büyük olasılıkla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüksek bir ihtimalle, muhtemelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất có khả năng; với mức độ xác suất cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Büyük olasılıkla yarın yağmur yağacak."

    "Rất có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."

  • "Büyük olasılıkla sınavı geçeceğim."

    "Tôi rất có khả năng sẽ đậu kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muhtemelen(Có lẽ, có khả năng) olasıdır ki(Có thể là)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một điều gì đó có khả năng cao xảy ra.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)