pek olası değil
/ˈpek ˈolasɯ ˈdeːil/
rất có thể là không
Orta (B1)
Anlam "pek olası değil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük ihtimalle gerçekleşmeyecek; neredeyse kesin olarak hayır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gần như chắc chắn là không; rất có thể là không.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu planın başarılı olması pek olası değil, çünkü yeterli kaynak yok."
"Kế hoạch này khó có thể thành công, vì không có đủ nguồn lực."
"Yarın hava güneşli olacak gibi duruyor ama yağmur yağması pek olası değil."
"Thời tiết ngày mai có vẻ sẽ nắng, nhưng khả năng mưa là rất thấp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này. Cấu trúc câu thường thấy: [Sự việc] + pek olası değil + [giải thích/lý do].
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu projeye başlamak pek olası değile benziyor."Việc bắt đầu dự án này có vẻ như không có khả năng xảy ra.Thêm hậu tố '-e' vào 'pek olası değil' (pek olası değile) để chỉ hướng (hướng đến việc gì đó có vẻ như thế nào). Vì nguyên âm cuối của 'pek olası değil' là 'i', ta chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"O kadar para kaybettikten sonra yeni bir işe girmek pek olası değile dönüştü."Sau khi mất quá nhiều tiền, việc bắt đầu một công việc mới đã trở nên khó có khả năng xảy ra.Thêm hậu tố '-e' vào 'pek olası değil' (pek olası değile) để chỉ sự biến đổi thành trạng thái gì (trở nên như thế nào). Vì nguyên âm cuối của 'pek olası değil' là 'i', ta chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Şu anki ekonomik durumda, şirketimizin büyümesi pek olası değile işaret ediyor."Trong tình hình kinh tế hiện tại, sự tăng trưởng của công ty chúng ta cho thấy điều đó không có khả năng xảy ra.Thêm hậu tố '-e' vào 'pek olası değil' (pek olası değile) để chỉ sự hướng đến (chỉ ra điều gì). Vì nguyên âm cuối của 'pek olası değil' là 'i', ta chọn '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu sınavı geçmem pek olası değilimin kanıtı."Đây là bằng chứng cho thấy việc tôi không có khả năng vượt qua kỳ thi này.Thêm hậu tố '-im' (sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'pek olası değil' để chỉ sự liên hệ sở hữu của chủ thể 'tôi' với việc 'không có khả năng'.
-
"Onun bu projeyi bitirmesi pek olası değiline rağmen, denemeye devam ediyor."Mặc dù việc anh ấy hoàn thành dự án này là khó có khả năng, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.Thêm hậu tố '-ine' (dative case) vào 'pek olası değil' để biểu thị trạng thái 'mặc dù' hay 'bất chấp' một điều gì đó.
-
"Bu şirketin iflas etmesi pek olası değilinin farkındayım."Tôi nhận thức được việc công ty này khó có khả năng phá sản.Thêm hậu tố '-inin' (genitive case) vào 'pek olası değil' để chỉ rõ đối tượng 'việc phá sản' thuộc về 'công ty'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu sınavı geçmem pek olası değilken, yine de deneyeceğim."Mặc dù việc tôi vượt qua kỳ thi này gần như không thể, tôi vẫn sẽ cố gắng.Hậu tố '-ken' được thêm vào 'pek olası değil' để tạo thành một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. '-ken' đi sau phụ tố chỉ khả năng '-i' (pek olası değil -> pek olası değili -> pek olası değilken)
-
"Ona aşık olmam pek olası değilince, rahat bir nefes aldım."Khi nhận ra việc tôi không có khả năng yêu cô ấy, tôi đã thở phào nhẹ nhõm.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau khi 'pek olası değil' được biến đổi để phù hợp với ngữ pháp, tạo thành 'pek olası değilince'. '-ince' được thêm vào sau phụ tố chỉ khả năng '-i' (pek olası değil -> pek olası değili -> pek olası değilince). 'Pek olası değil' (dạng gốc) + hậu tố sở hữu '-im' + âm đệm 'n' + hậu tố '-ce'
-
"Projenin başarısı pek olası değilince, başka bir yol aramaya başladık."Khi dự án gần như chắc chắn không thành công, chúng tôi bắt đầu tìm kiếm một con đường khác.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau khi 'pek olası değil' được biến đổi để phù hợp với ngữ pháp, tạo thành 'pek olası değilince'. '-ince' được thêm vào sau phụ tố chỉ khả năng '-i' (pek olası değil -> pek olası değili -> pek olası değilince).
Câu mệnh lệnh
-
"Bu sınavı geçmen pek olası değilse bile çok çalış ve geçmeye çalış!"Ngay cả khi việc bạn vượt qua kỳ thi này không có khả năng xảy ra, hãy học hành chăm chỉ và cố gắng vượt qua!Không có hậu tố nào được thêm vào 'pek olası değil' trong trường hợp này vì nó được sử dụng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho 'geçmen' (việc bạn vượt qua). 'bile' được thêm vào để nhấn mạnh sự tương phản.
-
"Başarısız olman pek olası değilmiş gibi davran ve projeyi tamamla!"Hãy hành động như thể việc bạn thất bại là điều không thể xảy ra và hoàn thành dự án!Hậu tố '-miş' được thêm vào như một hậu tố trạng từ (zarf-fiil) để biến cụm 'pek olası değil' thành một trạng ngữ, có nghĩa là 'như thể'. Hậu tố này thể hiện sự không chắc chắn hoặc gián tiếp.
-
"Kaybolman pek olası değilse bile, yanına bir harita al ve dikkatli ol!"Ngay cả khi việc bạn bị lạc là điều khó có thể xảy ra, hãy mang theo bản đồ và cẩn thận!Không có hậu tố nào được thêm vào 'pek olası değil' trong trường hợp này vì nó được sử dụng như một mệnh đề phụ. 'ise' (nếu) được thêm vào (rút gọn thành 'se' do luật hòa âm nguyên âm) để tạo thành một mệnh đề điều kiện.
Đại từ nhân xưng
-
"Onun başarılı olması pek olası değildi."Việc anh ấy thành công là điều không mấy có khả năng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'pek olası değil' vì nó đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ 'olması'. Cấu trúc câu sử dụng đại từ nhân xưng 'O' (anh ấy/cô ấy).
-
"Benim bu sınavı geçmem pek olası değil gibi."Có vẻ như việc tôi vượt qua kỳ thi này không mấy khả thi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'pek olası değil' vì nó được sử dụng như một cụm trạng từ. Đại từ nhân xưng 'Ben' (tôi) được sử dụng ở dạng sở hữu 'Benim'.
-
"Sizin bu projeyi zamanında bitirmeniz pek olası değil mi?"Việc các bạn hoàn thành dự án này đúng thời hạn không mấy khả thi phải không?Không có hậu tố nào được thêm vào 'pek olası değil'. 'Sizin' là đại từ nhân xưng 'Bạn' (số nhiều/lịch sự) ở dạng sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
