(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhtemelen
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

muhtemelen

/muhˈteːmelen/
có lẽ sẽ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhtemelen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir olasılıkla; olması beklenen biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gần như chắc chắn sẽ xảy ra; khả năng cao về một hành động trong tương lai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Muhtemelen yarın yağmur yağacak."

    "Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa."

  • "O, muhtemelen bu işi kabul edecek."

    "Anh ấy có lẽ sẽ chấp nhận công việc này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đặc biệt. Thường đi kèm với các thì tương lai.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)