(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çağımız
B1
İsim B1 Tổng quát

çağımız

[tʃaːɯˈmɯz]
thời đại hiện nay
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çağımız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde yaşadığımız zaman dilimi, modern dönem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời kỳ hiện tại; kỷ nguyên mà chúng ta đang sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çağımız teknoloji çağıdır."

    "Thời đại của chúng ta là thời đại công nghệ."

  • "Çağımızda iletişim çok hızlı."

    "Trong thời đại của chúng ta, giao tiếp rất nhanh chóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta): çağ (thời đại) + ımız (của chúng ta). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm 'a' thành 'ı' do quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)