modern
/moˈdeɾn/
phương pháp hiện đại
Orta (B1)
Anlam "modern" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çağdaş, yeni, güncel olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi; tân tiến, hiện đại.
Örnekler (Ví dụ)
"Modern sanat müzeleri her zaman ilgimi çekmiştir."
"Tôi luôn hứng thú với các bảo tàng nghệ thuật hiện đại."
"Türkiye, modernleşme sürecinde önemli adımlar atmıştır."
"Thổ Nhĩ Kỳ đã thực hiện những bước quan trọng trong quá trình hiện đại hóa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu çağdaşlaşma sürecinde, eğitim sistemimiz önemli adımlar atıyor."Trong quá trình hiện đại hóa này, hệ thống giáo dục của chúng ta đang thực hiện những bước tiến quan trọng.Hậu tố '-laşma' (động từ hóa) và '-süreç' (danh từ hóa) được thêm vào từ 'çağdaş' (modern) để tạo thành 'çağdaşlaşma' (hiện đại hóa). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Çağdaşlığın getirdiği yenilikler hayatımızı kolaylaştırıyor."Những đổi mới mà sự hiện đại mang lại đang làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.Hậu tố '-lığın' (sở hữu cách) được thêm vào từ 'çağdaş' (modern) để tạo thành 'çağdaşlık' (sự hiện đại), sau đó '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"O, çağdaş bir sanatçı olarak tanınıyor."Anh ấy được biết đến như một nghệ sĩ hiện đại.Từ 'çağdaş' (modern) không đổi trong câu này. 'bir' là mạo từ không xác định, 'olarak' là trạng từ chỉ cách thức.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu mimarinin modernin ruhunu yansıttığı söyleniyor."Người ta nói rằng kiến trúc này phản ánh tinh thần của sự hiện đại.Từ "modern" đã được thêm hậu tố sở hữu cách "-in" để trở thành "modernin". Nguyên âm cuối của "modern" là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (I-type harmony), hậu tố là "-in". Đây là cấu trúc sở hữu cách, nơi "modernin" là chủ sở hữu (tamlayan) của "ruhu" (tinh thần của nó).
-
"Köydeki yeni binalarda modernin etkisi açıkça görülüyor."Ảnh hưởng của sự hiện đại được nhìn thấy rõ ràng ở các tòa nhà mới trong làng.Từ "modern" đã được thêm hậu tố sở hữu cách "-in" để trở thành "modernin". Nguyên âm cuối của "modern" là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (I-type harmony), hậu tố là "-in". Đây là cấu trúc sở hữu cách, nơi "modernin" là chủ sở hữu (tamlayan) của "etkisi" (ảnh hưởng của nó).
-
"Toplum, modernin getirdiği değişimlere hızlıca uyum sağladı."Xã hội đã nhanh chóng thích nghi với những thay đổi mà sự hiện đại mang lại.Từ "modern" đã được thêm hậu tố sở hữu cách "-in" để trở thành "modernin". Nguyên âm cuối của "modern" là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (I-type harmony), hậu tố là "-in". Đây là cấu trúc sở hữu cách, nơi "modernin" là chủ sở hữu (tamlayan) của "getirdiği değişimlere" (những thay đổi mà nó mang lại).
Câu mệnh lệnh
-
"Eski fikirleri bırakın ve modernleşin!"Hãy từ bỏ những ý tưởng cũ và hiện đại hóa đi!Hậu tố '-leş' được thêm vào 'modern' để tạo động từ 'modernleşmek' (trở nên hiện đại). Sau đó, hậu tố mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều '-in' được thêm vào. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', do đó hậu tố là '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Bu evi o modernleştirsin, zevkine güveniyorum."Hãy để cậu ấy hiện đại hóa ngôi nhà này, tôi tin vào gu thẩm mỹ của cậu ấy.Hậu tố '-leş' và '-tir' được thêm vào để tạo động từ 'modernleştirmek' (làm cho hiện đại). Sau đó, hậu tố mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít '-sin' được thêm vào. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', do đó hậu tố là '-sin' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Klasik olanı değil, moderni seç!"Đừng chọn cái cổ điển, hãy chọn cái hiện đại!Hậu tố '-i' là hậu tố chỉ định cách (accusative case), được thêm vào để biến 'modern' thành tân ngữ trực tiếp của câu ('cái hiện đại'). Nguyên âm cuối của từ là 'e', do đó hậu tố phải là '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Modern şehirler çok kalabalıklar."Các thành phố hiện đại rất đông đúc.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'şehir' (thành phố) để tạo thành 'şehirler' (các thành phố). Từ 'modern' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'şehirler' và không cần chia theo số nhiều.
-
"Modern binaların tasarımları etkileyicidir."Thiết kế của những tòa nhà hiện đại rất ấn tượng.Từ 'modern' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'binalar' và không cần chia theo số nhiều. 'Binaların' có nghĩa là 'của những tòa nhà'.
-
"Modern sanatçılar yeni akımlar yaratıyorlar."Các nghệ sĩ hiện đại đang tạo ra những trào lưu mới.Từ 'modern' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'sanatçılar' và không cần chia theo số nhiều. 'Sanatçılar' có nghĩa là 'các nghệ sĩ' (sanatçı + -lar).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Artık eski yöntemleri bırakalım, biz de biraz modernleşelim."Chúng ta hãy từ bỏ những phương pháp cũ kỹ đi, chúng ta cũng hãy trở nên hiện đại hơn một chút.Từ 'modern' được thêm hậu tố tạo động từ '-leş' (trở nên), sau đó là hậu tố thể mong muốn ngôi thứ nhất số nhiều '-elim'. Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' (E-type) vì nguyên âm cuối trong gốc động từ 'modernleş-' là 'e'.
-
"Umarım bu bina yeni tasarımla daha da modernleşe."Tôi hy vọng tòa nhà này sẽ trở nên hiện đại hơn nữa với thiết kế mới.Từ 'modern' được thêm hậu tố tạo động từ '-leş' (trở nên), sau đó là hậu tố thể mong muốn ngôi thứ ba số ít '-e'. Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' (E-type) vì nguyên âm cuối trong gốc động từ 'modernleş-' là 'e'.
-
"Bu yeni teknoloji kursuna yazılayım da biraz modernleşeyim."Để tôi đăng ký khóa học công nghệ mới này, để tôi cũng trở nên hiện đại hơn một chút.Từ 'modern' được thêm hậu tố tạo động từ '-leş' (trở nên), sau đó là hậu tố thể mong muốn ngôi thứ nhất số ít '-eyim'. Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' (E-type) vì nguyên âm cuối trong gốc động từ 'modernleş-' là 'e'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde modernleşme var."Có sự hiện đại hóa ở thành phố này.Hậu tố '-leşme' được thêm vào 'modern' để tạo thành danh từ chỉ quá trình, hiện tượng (modernleşmek: hiện đại hóa). 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của sự hiện đại hóa.
-
"Evimizde modern bir televizyon yok."Trong nhà chúng tôi không có một chiếc ti vi hiện đại nào.Từ 'modern' ở dạng nguyên thể được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'televizyon'. 'Yok' được sử dụng để phủ định sự tồn tại của chiếc ti vi hiện đại.
-
"Bu tabloda modern sanatın izleri var."Trong bức tranh này có dấu vết của nghệ thuật hiện đại.Từ 'sanat' (nghệ thuật) kết hợp với 'modern' để tạo thành 'modern sanat' (nghệ thuật hiện đại). Sau đó, hậu tố '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào 'modern sanat' để chỉ sự thuộc về ('izleri' - dấu vết của...). 'Var' được dùng để chỉ sự tồn tại của những dấu vết.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Çağdaşlaşmayla birlikte, şehirlerimiz daha modern hale geldi."Cùng với sự hiện đại hóa, các thành phố của chúng ta đã trở nên hiện đại hơn.Hậu tố '-laşma' (trở thành) được thêm vào từ 'çağdaş' (hiện đại) để tạo thành động từ 'çağdaşlaşmak' (hiện đại hóa). Nguyên âm cuối của 'çağdaş' là 'a', nên '-laşma' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Bu çağdaşlaşmada herkesin payı var."Mọi người đều có phần trong sự hiện đại hóa này.Hậu tố '-da' (tại, trong) được thêm vào từ 'çağdaşlaşma' (sự hiện đại hóa) để chỉ vị trí. Nguyên âm cuối của 'çağdaşlaşma' là 'a', nên '-da' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Çağdaşlığını korumak için bu binayı restore ettiler."Họ đã phục hồi tòa nhà này để bảo tồn sự hiện đại của nó.Hậu tố '-lığını' (của nó) được thêm vào từ 'çağdaşlık' (sự hiện đại). 'Çağdaş' + '-lık' tạo thành 'çağdaşlık'. Sau đó, '-lığını' được thêm vào. Vì 'çağdaşlık' kết thúc bằng phụ âm 'k' và theo sau là nguyên âm, phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
