çakıl
/tʃaˈkɯl/
đá vụn
Temel (A2)
Anlam "çakıl" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dağ yamacını oluşturan veya örten küçük, gevşek kaya parçaları.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khối đá vụn nhỏ, rời rạc tạo thành hoặc bao phủ một sườn dốc trên núi.
Örnekler (Ví dụ)
"Dağ yolunda yürürken çakıllara dikkat etmelisin."
"Bạn nên cẩn thận với đá vụn khi đi bộ trên đường núi."
"Bu yamaç çakıllarla kaplı."
"Sườn dốc này phủ đầy đá vụn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Bahçedeki çakılımız güneşin altında parlıyor."Đống sỏi của chúng ta trong vườn đang lấp lánh dưới ánh mặt trời.Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'çakıl' để chỉ 'sỏi của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Arabanın lastikleri çakılın üzerinde kaydı."Lốp xe ô tô trượt trên sỏi.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố cách 4 - Belirtme Hal Eki, xác định đối tượng) sau hậu tố '-ı' (sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'çakıl' để chỉ 'trên sỏi đó'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı -> ı) và thêm âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm liền nhau.
-
"Bu vadi çakıllarıyla ünlüdür."Thung lũng này nổi tiếng với sỏi của nó.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'çakıl' để chỉ 'sỏi của nó (thung lũng)'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Çocuklar sahilde çakıllarla oynuyorlardı."Bọn trẻ đang chơi với những viên sỏi trên bãi biển.Từ 'çakıl' được thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (çakıllar), sau đó thêm '-la' (ile) để chỉ phương tiện, công cụ, và '-r' (buffer letter) do nguyên âm 'a' theo sau, tạo thành 'çakıllarla'.
-
"Yol, çakılların arasından kıvrılarak ilerliyordu."Con đường uốn lượn giữa những viên sỏi.Từ 'çakıl' được thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (çakıllar), sau đó thêm '-ın' (arasından) để chỉ vị trí 'giữa', tạo thành 'çakılların'.
-
"Çakıllardan bir kale inşa ettik."Chúng tôi đã xây một lâu đài từ sỏi.Từ 'çakıl' được thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (çakıllar), sau đó thêm '-dan' (từ) để chỉ nguồn gốc, tạo thành 'çakıllardan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
