(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevşek
B1
sıfat B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin

gevşek

/ɟevˈʃek/
mềm oặt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gevşek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sıkı olmayan, kolayca hareket edebilen veya şekil değiştirebilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mềm oặt, lỏng lẻo và có xu hướng đung đưa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lastikler gevşek olduğu için araba kontrol edilemiyordu."

    "Vì lốp xe lỏng lẻo nên không thể điều khiển được xe."

  • "Çok gevşek bir insan, hiçbir şeyi ciddiye almıyor."

    "Anh ấy là một người rất thoải mái, không coi trọng điều gì cả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gevşek
Bu vida çok gevşek.
(Con ốc vít này rất lỏng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gevşeği
Gevşeği sıktım.
(Tôi đã siết chặt phần lỏng lẻo đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gevşeğe
Gevşeğe bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp cho sự lỏng lẻo đó.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gevşekte
Gevşekte bir sorun var.
(Có một vấn đề với sự lỏng lẻo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gevşekten
Gevşekten kurtulmalıyız.
(Chúng ta phải thoát khỏi sự lỏng lẻo.)
Plural (Çoğul) gevşekler
Bu vidalar çok gevşekler.
(Những con ốc vít này rất lỏng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)