(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaya
A1
İsim A1 Địa chất học, Khoa học

kaya

/ˈkaja/
đá
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Taş veya sert toprak kütlesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tiền tố biểu thị đá hoặc nham thạch.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kaya çok büyük."

    "Tảng đá này rất lớn."

  • "Kayanın üzerinde oturuyordu."

    "Anh ấy đang ngồi trên tảng đá."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)