(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çalışma
A2
İsim A2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

çalışma

/t͡ʃɑˈɫɯʃ.mɑ/
đang làm việc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çalışma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi yapma eylemi veya bir şeyin nasıl işlediği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm việc; cách thức một cái gì đó hoạt động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şu anda çalışma masamda oturuyorum."

    "Tôi đang ngồi ở bàn làm việc của tôi."

  • "Bu makinenin çalışma prensibi oldukça basit."

    "Nguyên tắc hoạt động của chiếc máy này khá đơn giản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

faaliyet(hoạt động) uğraş(sự nỗ lực, công việc)

Zıt Anlamlılar

boş durma(không làm gì) dinlenme(nghỉ ngơi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Ví dụ, hậu tố '-ma' có thể biến đổi thành '-me' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)