cazibe
[dʒaːzɪbe]
sự quyến rũ
İyi (B2)
Anlam "cazibe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çekicilik, albeni, gönlü çelen nitelik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sức quyến rũ về mặt giới tính; mức độ mà ai đó hoặc điều gì đó khơi gợi ham muốn hoặc sự quan tâm về tình dục.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun cazibesi herkesi etkiledi."
"Sự quyến rũ của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người."
"Bu şehrin cazibesine kapıldım."
"Tôi đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của thành phố này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Cazibe' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
