(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cazip
B1
Sıfat B1 Tổng quát

cazip

/dʒaːˈzip/
người quyến rũ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cazip" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çekici, albenili, gönlü çelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; ai đó hoặc thứ gì đó quyến rũ, mê hoặc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iş teklifi çok cazip görünüyor."

    "Lời đề nghị công việc này có vẻ rất hấp dẫn."

  • "Onun cazip kişiliği herkesi etkiliyor."

    "Tính cách quyến rũ của anh ấy gây ấn tượng với mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çekici(hấp dẫn) alımlı(duyên dáng)

Zıt Anlamlılar

itici(khó chịu) sevimsiz(không đáng yêu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'cazip' không thay đổi theo giống. Chú ý sự hài hòa nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)