cebir
/dʒeˈbiɾ/
đại số
Orta (B1)
Anlam "cebir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Matematikte sayıları ve nicelikleri formüller ve denklemlerde temsil etmek için harflerin ve diğer genel sembollerin kullanıldığı bir matematik dalı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ngành của toán học, trong đó các chữ cái và các ký hiệu tổng quát khác được sử dụng để biểu diễn các số và đại lượng trong các công thức và phương trình.
Örnekler (Ví dụ)
"Cebir sınavı çok zordu."
"Bài kiểm tra đại số rất khó."
"Cebir problemlerini çözmek için çok pratik yapmalısın."
"Bạn phải luyện tập nhiều để giải các bài toán đại số."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | cebir |
Cebir, matematikte önemli bir konudur.
(Đại số là một chủ đề quan trọng trong toán học.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | cebiri |
Öğretmenimiz cebiri çok iyi anlatıyor.
(Giáo viên của chúng tôi giảng dạy đại số rất tốt.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | cebire |
Cebire olan ilgim her geçen gün artıyor.
(Sự quan tâm của tôi đối với đại số ngày càng tăng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | cebirde |
Cebirde zorlandığım bazı konular var.
(Có một số chủ đề trong đại số mà tôi gặp khó khăn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | cebirden |
Cebirden sonra geometriye geçeceğiz.
(Sau đại số, chúng ta sẽ chuyển sang hình học.) |
| Plural (Çoğul) | cebirler |
Matematikte farklı cebirler bulunur.
(Có nhiều loại đại số khác nhau trong toán học.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilere cebiri sevdirdi."Giáo viên làm cho học sinh yêu thích môn đại số.Thêm hậu tố '-i' (cebir -> cebir'i') là bổ ngữ xác định (Belirtme Hal Eki). Động từ 'sevmek' (yêu thích) được chuyển thành 'sevdirmek' (làm cho yêu thích) bằng cách thêm '-dir' (Ettirgen Çatı).
-
"Babam, bana cebir problemlerini çözdürdü."Bố tôi đã bắt tôi giải các bài toán đại số.Từ 'cebir' không thay đổi vì nó là chủ ngữ (nominative). Động từ 'çözmek' (giải) được chuyển thành 'çözdürmek' (bắt giải/làm cho giải) bằng cách thêm hậu tố '-dür' (Ettirgen Çatı).
-
"Matematik öğretmeni, sınıfta cebirin kurallarını anlattırdı."Giáo viên toán đã yêu cầu (hoặc làm cho) người khác kể lại các quy tắc của đại số trong lớp.Từ 'cebir' được thêm hậu tố '-in' (cebir -> cebir'in') để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki). Động từ 'anlatmak' (kể) được chuyển thành 'anlattırmak' (bắt kể/làm cho kể) bằng cách thêm '-tır' (Ettirgen Çatı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
