(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genel
B1
sıfat B1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như khí tượng học, thần học, lịch sử)

genel

/ɟeneɫ/
tổng quan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "genel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konuya veya duruma ilişkin temel bilgileri veya ana hatları içeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trình bày một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan chung.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Genel müdür toplantıya başkanlık etti."

    "Tổng giám đốc chủ trì cuộc họp."

  • "Şirketin genel politikası budur."

    "Đây là chính sách chung của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

umumi(chung, công cộng) kapsamlı(toàn diện, bao quát)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Genel' là một tính từ phổ biến và có thể được sử dụng để mô tả nhiều đối tượng khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) genel
Bu genel bir kuraldır.
(Đây là một quy tắc chung.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) geneli (genel olanı)
Sorunun geneli hakkında konuşmalıyız.
(Chúng ta cần nói về tổng thể của vấn đề.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) genele
Bu durum genele yayıldı.
(Tình hình này đã lan rộng ra diện rộng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) genelde
Genelde insanlar dürüsttür.
(Nói chung, mọi người đều trung thực.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) genelden
Bu özelden genele bir yaklaşımdır.
(Đây là một cách tiếp cận từ cụ thể đến tổng quát.)
Plural (Çoğul) geneller
Bu, genelleri temsil eden bir örnektir.
(Đây là một ví dụ đại diện cho các khái niệm chung.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Genellenmiş bir kanı, insanların ilk izlenimlere çok fazla önem vermesidir."
    Một định kiến chung là mọi người quá coi trọng ấn tượng đầu tiên.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để biến 'genel' thành động từ 'genellemek' (khái quát hóa). Sau đó, '-miş' được thêm vào để tạo thành tính từ quá khứ 'genellenmiş' (được khái quát hóa/chung chung).
  • "Genelleyerek konuşan birisi, detayları atlamış olabilir."
    Một người nói chung chung có thể đã bỏ qua các chi tiết.
    Hậu tố '-le' được thêm vào để biến 'genel' thành động từ 'genellemek' (khái quát hóa). Sau đó, '-yerek' được thêm vào để tạo thành trạng từ '-yerek' (bằng cách khái quát hóa).
  • "Genel anlamda bakıldığında, proje başarılı sayılabilir."
    Nhìn chung, dự án có thể được coi là thành công.
    Hậu tố '-de' không được thêm vào từ 'genel'. Cụm từ 'genel anlamda' là một thành ngữ có nghĩa là 'nhìn chung, về tổng thể'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)