(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çekinmeden
B2
Zarf B2 Chung

çekinmeden

/tʃe.cin.me.den/
một cách không do dự
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çekinmeden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tereddüt etmeden, doğrudan ve kendinden emin bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không do dự; một cách trực tiếp và tự tin.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sorularınızı çekinmeden sorun."

    "Hãy hỏi câu hỏi của bạn một cách không do dự."

  • "Gerçekleri çekinmeden söyledi."

    "Anh ấy đã nói sự thật một cách không do dự."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tereddütsüzce(một cách không do dự) doğrudan(trực tiếp)

Zıt Anlamlılar

çekinerek(một cách do dự) tereddütle(một cách lưỡng lự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hậu tố '-meden' được thêm vào sau động từ để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động được thực hiện.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)