tereddütle
/teɾedˈdytle/
với sự do dự
Orta (B1)
Anlam "tereddütle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kararsız bir şekilde, emin olmadan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách ngập ngừng, do dự; với một khoảng dừng hoặc chậm trễ trước khi hành động hoặc nói.
Örnekler (Ví dụ)
"Soruya tereddütle cevap verdi."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngập ngừng."
"Tereddütle kapıyı çaldı."
"Cô ấy gõ cửa một cách do dự."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. Cần lưu ý rằng trạng từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Çocuk, annesinin sorusuna tereddütle cevap verince, annesi endişelendi."Khi đứa trẻ trả lời câu hỏi của mẹ một cách ngập ngừng, mẹ cậu bé đã lo lắng.Từ 'tereddütle' không thay đổi trong câu này. '-ince' được thêm vào động từ 'ver-' (cho/đưa) để tạo thành 'verince', có nghĩa là 'khi/sau khi đưa/cho'. Ở đây, 'verince' biểu thị thời điểm hành động 'cevap ver-' (trả lời) xảy ra, hành động 'endişelen-' (lo lắng) cũng xảy ra.
-
"Müdür, kararı tereddütle onaylayınca, herkes şaşırdı."Khi giám đốc phê duyệt quyết định một cách do dự, mọi người đã ngạc nhiên.Từ 'tereddütle' không thay đổi trong câu này. '-ince' được thêm vào động từ 'onayla-' (phê duyệt) để tạo thành 'onaylayınca', có nghĩa là 'khi/sau khi phê duyệt'. '-y-' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'a' và 'ı' gặp nhau.
-
"Yabancı, adresi tereddütle sorunca, ben ona yardım ettim."Khi người lạ hỏi đường một cách ngập ngừng, tôi đã giúp anh ta.Từ 'tereddütle' không thay đổi trong câu này. '-ince' được thêm vào động từ 'sor-' (hỏi) để tạo thành 'sorunca', có nghĩa là 'khi/sau khi hỏi'.
Thể bị động
-
"Sorulara tereddütle cevap verildi."Các câu hỏi đã được trả lời một cách ngập ngừng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tereddütle' vì nó là trạng từ và được sử dụng trực tiếp. 'Verildi' là thể bị động của 'vermek' (cho, đưa).
-
"Tereddütle bakıldığı için ne olduğunu anlamadım."Vì nó đã được nhìn một cách ngập ngừng nên tôi không hiểu nó là cái gì.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tereddütle' vì nó là trạng từ và được sử dụng trực tiếp. 'Bakıldığı' là dạng bị động được sử dụng như một mệnh đề quan hệ.
-
"Tereddütle karşılandığı söylendi."Người ta nói rằng anh ấy/cô ấy đã được tiếp đón một cách ngập ngừng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'tereddütle' vì nó là trạng từ và được sử dụng trực tiếp. 'Karşılandığı' là dạng bị động của 'karşılamak' (đón tiếp, chào đón) và được sử dụng trong một cấu trúc gián tiếp (söylendi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
