(Vị trí top_banner)
Hình minh họa celp etmek
B2
fiil B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo, Văn học

celp etmek

[dʒelp etˈmec]
triệu tập
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "celp etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini resmen bir yerde hazır bulunmaya çağırmak, özellikle bir mahkemede sanık veya tanık olarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Triệu tập (ai đó) một cách chính thức để có mặt, đặc biệt là với tư cách bị cáo hoặc nhân chứng tại tòa án.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkeme, tanığı ifade vermek üzere celp etti."

    "Tòa án đã triệu tập nhân chứng để làm chứng."

  • "Polis, şüpheliyi sorgulamak için karakola celp etti."

    "Cảnh sát đã triệu tập nghi phạm đến đồn cảnh sát để thẩm vấn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ và thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Mahkeme, sanığı gelecek hafta celp edecek."
    Tòa án sẽ triệu tập bị cáo vào tuần tới.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'celp et-' để chia thì tương lai (Gelecek Zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ. 'Sanığı' là tân ngữ xác định (Belirtme Hal).
  • "Polis, tanığı yarın ifade vermesi için celp edecek."
    Cảnh sát sẽ triệu tập nhân chứng vào ngày mai để lấy lời khai.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'celp et-' để chia thì tương lai (Gelecek Zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ. 'Tanığı' là tân ngữ xác định (Belirtme Hal).
  • "Savcı, şüpheliyi sorgulamak üzere celp edecek."
    Công tố viên sẽ triệu tập nghi phạm để thẩm vấn.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'celp et-' để chia thì tương lai (Gelecek Zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ. 'Şüpheliyi' là tân ngữ xác định (Belirtme Hal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)