(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çağırmak
B1
Fiil (Verb) B1 Chính trị, Luật pháp, Tôn giáo

çağırmak

[tʃɑːɯɾˈmɑk]
triệu tập
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çağırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi bir toplantı veya etkinlik için birilerini davet etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Triệu tập, mời họp một cách trang trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Başkan, yönetim kurulu üyelerini acil bir toplantıya çağırdı."

    "Tổng thống đã triệu tập các thành viên hội đồng quản trị cho một cuộc họp khẩn cấp."

  • "Polis, şüpheliyi ifade vermek üzere karakola çağırdı."

    "Cảnh sát đã triệu tập nghi phạm đến đồn cảnh sát để lấy lời khai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố được thêm vào. Động từ này không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)