cereyan
[dʒeɾeˈjan]
luồng gió lùa
Orta (B1)
Anlam "cereyan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kapalı bir yerde, özellikle kapı ve pencerelerden sızan hava akımı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Luồng không khí, đặc biệt là luồng khí lạnh khó chịu hoặc xâm nhập vào phòng một cách không mong muốn.
Örnekler (Ví dụ)
"Pencereler kapalı olmasına rağmen odada cereyan var."
"Mặc dù các cửa sổ đã đóng, nhưng trong phòng vẫn có luồng gió lùa."
"Cereyanda kalmaktan hasta oldum."
"Tôi bị ốm vì ở trong luồng gió lùa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'cereyan' thường được sử dụng để chỉ luồng gió không mong muốn và có thể gây khó chịu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Cereyanda kalınca hemen boynum tutuldu."Ngay khi ở trong luồng gió lùa, cổ của tôi liền bị cứng đơ.Từ 'cereyan' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-da' (Locative case) thành 'cereyanda' (ở trong/tại luồng gió). Hậu tố '-da' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony) vì nguyên âm cuối của từ gốc ('a') thuộc nhóm nguyên âm dày (a, ı, o, u).
-
"Kapıyı açınca oluşan cereyanı hissettim."Khi mở cửa, tôi đã cảm nhận được luồng gió lùa được tạo ra.Từ 'cereyan' được thêm hậu tố chỉ định cách '-ı' (Accusative case) và âm đệm 'y' thành 'cereyanı' (luồng gió cụ thể đó), để làm tân ngữ cho động từ 'hissetmek' (cảm thấy). Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (I-harmony) và cần âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Hasta bebek cereyana maruz kalınca durumu kötüleşti."Khi em bé bị ốm tiếp xúc với gió lùa, tình trạng của bé đã trở nên tồi tệ hơn.Từ 'cereyan' được thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (Dative case) và âm đệm 'y' thành 'cereyana' (hướng vào/tiếp xúc với luồng gió). Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony) và cần âm đệm 'y' để nối với nguyên âm cuối của từ gốc.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Burada cereyan var; hava çok soğuk."Ở đây có gió lùa; thời tiết rất lạnh.Từ 'cereyan' ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó là chủ ngữ trong mệnh đề 'cereyan var' (có gió lùa).
-
"Bu odadaki cereyan beni hasta ediyor."Gió lùa trong phòng này làm tôi ốm.Từ 'cereyan' được chia ở cách đối cách xác định (definite accusative case) bằng hậu tố '-ı' (cereyanı) vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'ediyor' (làm).
-
"Cereyana karşı çok hassasım."Tôi rất nhạy cảm với gió lùa.Từ 'cereyan' được chia ở cách đối cách (dative case) bằng hậu tố '-a' (cereyana) vì nó đi sau giới từ 'karşı' (chống lại, đối với).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
